Bỉ U21 kết quả livescore
Bỉ U21
Bỉ U21 Điểm
FT
30/03 12:30
FT
27/03 15:00
FT
14/11 12:00
FT
14/10 14:00
FT
10/10 13:00
FT
04/09 11:00
FT
23/03 07:30
FT
20/03 11:00
FT
19/11 11:30
FT
15/11 14:00
Bỉ U21 lịch thi đấu
24/09 06:00
29/09 06:00
06/10 06:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | +7 | 9 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 11:5 | +6 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 5 | 1 | 2 | 18:5 | +13 | 16 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | +1 | 5 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | +1 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 3 | 4 | 1 | 4:2 | +2 | 13 | 1.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 6:0 | +6 | 9 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 0 | 2 | 8:3 | +5 | 9 | 1.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 6 | 0 | 2 | 14:3 | +11 | 18 | 2.25 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.25
2.33
2.20
Số phút/Bàn thắng được ghi
40
39
41
Trên 0.5
88%
100%
80%
Trên 1.5
50%
67%
40%
Trên 2.5
25%
34%
20%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
25%
34%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
67%
40%
Thất Bại Ghi Bàn
13%
0%
20%
Điểm số cao nhất trong một trận
7
4
7
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
1
0
1
Phạt dền trong một trận
13%
0%
20%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.50
0.33
0.60
Trung Bình Ghi 2H
1.75
2.00
1.60
Ghi bàn trong 1H
38%
34%
40%
Ghi bàn trong 2H
75%
100%
60%
Thất bại ghi bàn 1H
63%
67%
60%
Thất bại hhi bàn 2H
25%
0%
40%
1H Bàn thắng ghi
4
1
3
2H Bàn thắng ghi
14
6
8
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
0.63
0
1.00
Phút / bàn thủng lưới
144’
0’
90’
Giữ sạch lưới %
50%
100%
20%
Trên 0.5
50%
0%
80%
Trên 1.5
13%
0%
20%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
0
2
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.25
0
0.40
Thua Trung Bình 2H
0.38
0
0.60
Giữ sạch lưới 1H
7%
3%
4%
Giữ sạch lưới 2H
5%
3%
2%
1H Bàn thua
2
0
2
2H Bàn thua
3
0
3
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
75%
100%
60%
-0.5
63%
100%
40%
-1.5
38%
67%
20%
-2.5
25%
34%
20%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
88%
100%
80%
+0.5 1H
88%
100%
80%
-0.5 1H
38%
34%
40%
-1.5 1H
13%
0%
20%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
75%
100%
60%
-0.5 2H
75%
100%
60%
-1.5 2H
38%
67%
20%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
13%
13%
0%
11 - 20 phút
13%
0%
13%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
25%
13%
13%
41 - 50 phút
25%
25%
0%
51 - 60 phút
13%
0%
13%
61 - 70 phút
38%
38%
0%
71 - 80 phút
13%
13%
0%
81 - 90+ phút
100%
75%
25%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
25%
13%
13%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
38%
25%
13%
46 - 60 phút
25%
13%
13%
61 - 75 phút
50%
50%
0%
76 - 90+ phút
100%
75%
25%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.88
2.33
3.20
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
75%
67%
80%
Trên 2.5
50%
34%
60%
Trên 3.5
25%
34%
20%
Trên 4.5
13%
0%
20%
Trên 5.5
13%
0%
20%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
25%
34%
20%
Dưới 2.5
50%
67%
40%
Dưới 3.5
75%
67%
80%
Dưới 4.5
88%
100%
80%
Dưới 5.5
88%
100%
80%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
0.75
0.33
1.00
Trung bình 2H
2.13
2.00
2.20
Trên 0.5 1H
50%
34%
60%
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 1H
25%
0%
40%
Trên 1.5 2H
50%
67%
40%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
38%
34%
40%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
50%
67%
40%
Dưới 0.5 2H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 1H
75%
100%
60%
Dưới 1.5 2H
50%
34%
60%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 2H
63%
67%
60%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
38%
0%
60%
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
13%
0%
20%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
13%
0%
20%
CDG và hòa
13%
0%
20%
CDG và thua
13%
0%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
25%
0%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
25%
34%
20%
CDG và trên 3.5 (có/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
25%
34%
20%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
13%
0%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
88%
100%
80%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.38
0
0.60
Chiến thắng
13%
0%
20%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
13%
0%
20%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
13%
0%
20%
Trên 1.5
13%
0%
20%
Trên 2.5
13%
0%
20%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
3
0
3
Cao nhất trong một trận
3
0
3
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.13
0
0.20
Thẻ trung bình 2H
0.25
0
0.40
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
13%
0%
20%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
88%
100%
80%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
13%
0%
20%
Handicap -1.5 2H
13%
0%
20%
Trên 0.5 1H
13%
0%
20%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
13%
0%
20%
Trên 1.5 2H
13%
0%
20%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.25
0
0.40
Thẻ đội trên 1,5 TT
13%
0%
20%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.25
0
0.40
Đội thẻ trên 0.5 2H
13%
0%
20%
Đội thẻ trên 1.5 2H
13%
0%
20%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.13
0
0.20
Thẻ chống trên 1,5 TT
13%
0%
20%
Thẻ chống trên 2,5 TT
13%
0%
20%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0.13
0
0.20
Thẻ chống trên 0,5 1H
13%
0%
20%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
2.75
0
4.40
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
88%
100%
80%
Handicap +1.5
88%
100%
80%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
25%
0%
40%
Trên 7.5
25%
0%
40%
Trên 8.5
25%
0%
40%
Trên 9.5
13%
0%
20%
Trên 10.5
13%
0%
20%
Trên 11.5
13%
0%
20%
Trên 12.5
13%
0%
20%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
1.63
0
2.60
Phạt Góc trung bình 2H
1.13
0
1.80
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
13%
0%
20%
Handicap +2.5 1H
88%
100%
80%
Handicap +1.5 1H
75%
100%
60%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
25%
0%
40%
Trên 5.5 1H
13%
0%
20%
Trên 6.5 1H
13%
0%
20%
Trên 4.5 2H
13%
0%
20%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
1.13
0
1.80
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
88%
67%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
88%
67%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
13%
0%
20%
team corners average 1h
0.50
0
0.80
team corners average 2h
0.63
0
1.00
Phạt góc đội trên 2.5 1H
13%
0%
20%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
13%
0%
20%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
1.63
0
2.60
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
88%
67%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
88%
67%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
88%
67%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.13
0
1.80
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.50
0
0.80
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
25%
0%
40%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
25%
0%
40%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Làm mới