Bayern Munich kết quả livescore
Bayern Munich
Kompany, Vincent
Allianz Arena
Bayern Munich Điểm
Bayern Munich lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 14 | 2 | 1 | 68:19 | +49 | 44 | 2.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 14 | 3 | 0 | 54:17 | +37 | 45 | 2.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 28 | 5 | 1 | 122:36 | +86 | 89 | 2.62 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 13 | 3 | 1 | 36:10 | +26 | 42 | 2.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 14:9 | +5 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 20 | 9 | 5 | 50:19 | +31 | 69 | 2.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 11 | 4 | 2 | 32:9 | +23 | 37 | 2.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 14 | 2 | 1 | 40:8 | +32 | 44 | 2.59 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 25 | 6 | 3 | 72:17 | +55 | 81 | 2.38 | |
Bàn Thắng Đội
Bayern Munich ghi bàn cứ mỗi 25 phút trong Giải Bundesliga
Bayern Munich ghi trung bình 3.59 bàn mỗi trận
Bayern Munich là đội đầu tiên ghi bàn trong 65% trong suốt Giải Bundesliga
Bayern Munich không ghi được bàn trong 0% tại Giải Bundesliga
Bayern Munich ghi trung bình 1.47 trong hiệp một mỗi trận
Bayern Munich ghi trung bình 2.12 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bayern Munich để thủng lưới cứ mỗi 85 phút tại Giải Bundesliga
Bayern Munich để thủng lưới trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Bayern Munich đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga
Bayern Munich để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bayern Munich để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bayern Munich ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Bayern Munich ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Bayern Munich ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
Bayern Munich ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 98% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Bayern Munich thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 83% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Bayern Munich để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Bayern Munich ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 121% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Bayern Munich thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 103% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Bayern Munich để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bayern Munich đã tham gia trong Giải Bundesliga
Bayern Munich tổng số bàn thắng mỗi trận 4.65 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 95% đối với Bayern Munich tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 24% đối với Bayern Munich tại Giải Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bayern Munich đã tham gia trong Giải Bundesliga
Bayern Munich ghi trung bình 2.03 mỗi trận trong hiệp một
Bayern Munich ghi trung bình 2.62 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Bayern Munich ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Bayern Munich ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 83 cho Bayern Munich ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 18 cho Bayern Munich ở Giải Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
Bayern Munich đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải Bundesliga
Bayern Munich ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 33% trận đấu tại Giải Bundesliga
Bayern Munich ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga
Bayern Munich đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 15 trận đấu tại Giải Bundesliga
Thẻ
Bayern Munich thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Bundesliga
Bayern Munich có trung bình 3.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Bayern Munich thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Bayern Munich có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Bayern Munich thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Bayern Munich có trung bình 1.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Thống kê thẻ đội
Bayern Munich có trung bình 1.74 thẻ đội trong các trận của Giải Bundesliga
Bayern Munich có trung bình 1.74 thẻ chống lại trong các trận của Giải Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Bayern Munich thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Giải Bundesliga
Bayern Munich có trung bình 9.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Bayern Munich thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Bayern Munich có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Bayern Munich thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Bayern Munich có trung bình 5.65 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
Bayern Munich có trung bình 6.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Bayern Munich có trung bình 3.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 3.59 | 1 | 1.44 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.06 | 17 | 1.85 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 4.65 | 1 | 3.29 | 8 |
| CDG | |||
| 65% | 4 | 80% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.88 | 7 | 10.15 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.35 | 2 | 4.62 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.47 | 17 | 4.24 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.74 | 14 | 1.97 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Bayern Munich
-
1 Kane H.36
-
2 Diaz L.15
-
3 Olise M.14
-
1. Koln
-
1 El Mala S.13
-
2 Kaminski J.7
-
3 Ache R.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Kane H. FW41
-
2 Olise M. FW35
-
3 Diaz L. FW29
-
4 Gnabry S. FW13
-
5 Laimer K. MD12
-
6 Karl L. MD10
-
7 Goretzka L. MD9
-
8 Kimmich J. DF9
-
9 Jackson N. FW8
-
10 Guerreiro R. DF7
-
11 Musiala J. MD7
-
12 Bischof T. MD5
-
13 Stanisic J. DF4
-
14 Pavlovic A. MD4
-
15 Tah J. DF3
-
16 Ito H. DF3
-
17 Davies A. MD3
-
18 Kim M. DF2
-
19 Upamecano D. DF1
Bayern Munich giải đấu
Bayern Munich người chơi
| 1 Neuer, Manuel | Thủ môn |
| 26 Ulreich, Sven | Thủ môn |
| 40 Urbig, Jonas | Thủ môn |
| 2 Stanisic, Josip | Hậu vệ |
| 4 Tah, Jonathan | Hậu vệ |
| 4 Kim, Min-jae | Hậu vệ |
| 4 Upamecano, Dayot | Hậu vệ |
| 6 Kimmich, Joshua | Hậu vệ |
| 21 Ito, Hiroki | Hậu vệ |
| 22 Guerreiro, Raphael | Hậu vệ |
| 30 Kiala, Cassiano | Hậu vệ |
Bayern Munich Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Kane, Harry | 29 | 33 | 5 |
| 7 Diaz, Luis | 30 | 15 | 13 |
| 17 Olise, Michael | 30 | 14 | 20 |
| 7 Gnabry, Serge | 21 | 8 | 4 |
| 11 Jackson, Nicolas | 21 | 7 | 0 |
| 25 Karl, Lennart | 24 | 5 | 4 |
| 8 Goretzka, Leon | 29 | 5 | 3 |
| 22 Guerreiro, Raphael | 17 | 5 | 2 |
| 20 Laimer, Konrad | 27 | 3 | 8 |
| 10 Musiala, Jamal | 13 | 3 | 4 |
Làm mới