Basel kết quả livescore
Basel
Lichtsteiner, Stephan
St. Jakob-Park
Basel Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 6 | 5 | 29:21 | +8 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 2 | 9 | 26:37 | -11 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 16 | 8 | 14 | 55:58 | -3 | 56 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 7 | 5 | 12:8 | +4 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 6 | 6 | 13:16 | -3 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 13 | 11 | 25:24 | +1 | 55 | 1.45 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 6 | 6 | 17:13 | +4 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 8 | 7 | 13:21 | -8 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 14 | 13 | 30:34 | -4 | 47 | 1.24 | |
Bàn Thắng Đội
Basel ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải vô địch quốc gia
Basel ghi trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Basel là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Basel không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch quốc gia
Basel ghi trung bình 0.66 trong hiệp một mỗi trận
Basel ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Basel để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải vô địch quốc gia
Basel để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Basel đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Basel để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Basel để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Basel ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Basel ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Basel ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Basel ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Basel thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Basel để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Basel ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Basel thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Basel để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Basel đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Basel tổng số bàn thắng mỗi trận 2.97 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Basel tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Basel tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Basel đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Basel ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp một
Basel ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Basel ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Basel ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Basel ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Basel ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Basel đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Basel ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Basel ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Basel đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Basel thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Basel có trung bình 4.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Basel thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Basel có trung bình 1.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Basel thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Basel có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Basel có trung bình 1.84 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Basel có trung bình 2.82 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Basel thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Basel có trung bình 10.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Basel thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Basel có trung bình 5.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Basel thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Basel có trung bình 5.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Basel có trung bình 5.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Basel có trung bình 4.87 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.45 | 8 | 0.50 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.53 | 8 | 1.00 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.97 | 10 | 1.50 | 13 |
| CDG | |||
| 61% | 9 | 50% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.66 | 4 | 14.50 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.79 | 3 | 7.50 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.66 | 9 | 8.50 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.84 | 13 | 4.50 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Shaqiri X. MD21
-
2 Traore B. MD12
-
3 Schmid D. MD8
-
4 Philipas Otele FW7
-
5 Salah I. FW6
-
6 Ajeti A. FW5
-
7 Metinho MD4
-
8 Vouilloz N. DF3
-
9 Koindredi K. MD3
-
10 Duranville J. FW3
-
11 Tsunemoto K. DF2
-
12 Leroy L. MD2
-
13 Andrej B. MD2
-
14 Daniliuc F. DF2
-
15 Koloto G. FW2
-
16 Carlos K. FW1
-
17 Soticek M. FW1
-
18 Ze A. FW1
-
19 Broschinski M. FW1
Basel giải đấu
Basel người chơi
| 1 Hitz, Marwin | Thủ môn |
| 13 Salvi, Mirko | Thủ môn |
| 49 Widmer D'Autilia, Renato | Thủ môn |
| 3 Vouilloz, Nicolas | Hậu vệ |
| 4 Omeragic, Becir | Hậu vệ |
| 6 Tsunemoto, Keigo | Hậu vệ |
| 18 Adjei Adjetey, Jonas | Hậu vệ |
| 24 Daniliuc, Flavius | Hậu vệ |
| 25 van Breemen, Finn | Hậu vệ |
| 26 Barisic, Adrian Leon | Hậu vệ |
| 29 Cisse, Moussa | Hậu vệ |
Basel Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Shaqiri, Xherdan | 34 | 11 | 10 |
| 11 Traore, Benie Adama | 30 | 9 | 3 |
| 7 Philipas Otele | 20 | 5 | 2 |
| 23 Ajeti, Albian | 34 | 4 | 1 |
| 5 Metinho | 29 | 4 | 0 |
| 31 Schmid, Dominik | 35 | 3 | 5 |
| 21 Salah, Ibrahim | 27 | 3 | 3 |
| 80 Koindredi, Koba | 28 | 2 | 1 |
| 16 Duranville, Julien | 16 | 2 | 1 |
| 24 Daniliuc, Flavius | 27 | 2 | 0 |
Làm mới