Basconia kết quả livescore
Basconia
Polideportivo de Artunduaga
Basconia Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 34:19 | +15 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 21:24 | -3 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 14 | 9 | 55:43 | +12 | 47 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 8 | 3 | 15:4 | +11 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 8 | 6 | 6:7 | -1 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 16 | 9 | 21:11 | +10 | 43 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 19:15 | +4 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 15:17 | -2 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 14 | 8 | 34:32 | +2 | 50 | 1.47 | |
Bàn Thắng Đội
Basconia ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Basconia ghi trung bình 1.62 bàn mỗi trận
Basconia là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Basconia không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng nhì quốc gia
Basconia ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận
Basconia ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Basconia để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Basconia để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Basconia đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Basconia để thủng lưới trung bình 0.32 bàn trong hiệp một mỗi trận
Basconia để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Basconia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Basconia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Basconia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Basconia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Basconia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Basconia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Basconia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Basconia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Basconia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Basconia đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Basconia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.88 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Basconia tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Basconia tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Basconia đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Basconia ghi trung bình 0.94 mỗi trận trong hiệp một
Basconia ghi trung bình 1.94 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Basconia ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Basconia ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Basconia ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Basconia ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Basconia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Basconia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Basconia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Basconia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Basconia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Basconia có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Basconia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Basconia có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Basconia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Basconia có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Basconia có trung bình 0.09 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Basconia có trung bình 0.15 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Basconia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Basconia có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Basconia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Basconia có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Basconia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Basconia có trung bình 0.06 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Basconia có trung bình 0.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Basconia có trung bình 0.26 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới