İstanbul BFK kết quả livescore
İstanbul BFK
Sahin, Nuri
Basaksehir Fatih Terim Stadium
İstanbul BFK Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 6 | 3 | 33:17 | +16 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 3 | 6 | 25:18 | +7 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 16 | 9 | 9 | 58:35 | +23 | 57 | 1.68 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 8 | 1 | 17:6 | +11 | 32 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 8 | 3 | 11:5 | +6 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 16 | 4 | 28:11 | +17 | 58 | 1.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 16:11 | +5 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 14:13 | +1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 14 | 9 | 30:24 | +6 | 47 | 1.38 | |
Bàn Thắng Đội
İstanbul BFK ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải Super Lig
İstanbul BFK ghi trung bình 1.71 bàn mỗi trận
İstanbul BFK là đội đầu tiên ghi bàn trong 65% trong suốt Giải Super Lig
İstanbul BFK không ghi được bàn trong 18% tại Giải Super Lig
İstanbul BFK ghi trung bình 0.82 trong hiệp một mỗi trận
İstanbul BFK ghi trung bình 0.88 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
İstanbul BFK để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Giải Super Lig
İstanbul BFK để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
İstanbul BFK đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải Super Lig
İstanbul BFK để thủng lưới trung bình 0.32 bàn trong hiệp một mỗi trận
İstanbul BFK để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
İstanbul BFK ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Super Lig
Trong hiệp một, İstanbul BFK ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Super Lig
Trong hiệp hai, İstanbul BFK ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Super Lig
Thời gian đến bàn thắng
İstanbul BFK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Super Lig
İstanbul BFK thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải Super Lig
İstanbul BFK để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải Super Lig
İstanbul BFK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Super Lig
İstanbul BFK thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Super Lig
İstanbul BFK để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Super Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà İstanbul BFK đã tham gia trong Giải Super Lig
İstanbul BFK tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với İstanbul BFK tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với İstanbul BFK tại Giải Super Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà İstanbul BFK đã tham gia trong Giải Super Lig
İstanbul BFK ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp một
İstanbul BFK ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho İstanbul BFK ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho İstanbul BFK ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho İstanbul BFK ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho İstanbul BFK ở Giải Super Lig
Cả hai đội ghi bàn
İstanbul BFK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Super Lig
İstanbul BFK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải Super Lig
İstanbul BFK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải Super Lig
İstanbul BFK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải Super Lig
Thẻ
İstanbul BFK thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Super Lig
İstanbul BFK có trung bình 4.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, İstanbul BFK thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, İstanbul BFK có trung bình 1.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, İstanbul BFK thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, İstanbul BFK có trung bình 2.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Thống kê thẻ đội
İstanbul BFK có trung bình 2.15 thẻ đội trong các trận của Giải Super Lig
İstanbul BFK có trung bình 2.32 thẻ chống lại trong các trận của Giải Super Lig
Phạt Góc Thống Kê
İstanbul BFK thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Super Lig
İstanbul BFK có trung bình 10.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, İstanbul BFK thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, İstanbul BFK có trung bình 4.18 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super Lig
Trong hiệp hai, İstanbul BFK thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, İstanbul BFK có trung bình 5.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super Lig
Thống kê phạt góc của đội
İstanbul BFK có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
İstanbul BFK có trung bình 5.18 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Super Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.71 | 5 | 1.21 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.03 | 16 | 1.21 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.74 | 8 | 2.41 | 15 |
| CDG | |||
| 56% | 10 | 62% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.00 | 4 | 8.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.82 | 8 | 4.68 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.47 | 11 | 4.56 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.15 | 16 | 2.38 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
İstanbul BFK
-
1 Shomurodov E.22
-
2 Selke D.10
-
3 Yildirim B.7
-
Alanyaspor
-
1 Yalcin G.8
-
2 Hadergjonaj F.6
-
3 Kaya I.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Shomurodov E. FW27
-
2 Selke D. FW10
-
3 Yildirim B. FW8
-
4 Sari Y. FW7
-
5 Brnic I. FW6
-
6 Fayzullaev A. MD6
-
7 Crespo M. MD5
-
8 Harit A. MD5
-
9 Operi C. MD4
-
10 Da Costa N. FW3
-
11 Kemen O. MD3
-
12 Sahiner O. FW2
-
13 Karatas K. DF2
-
14 Duarte L. DF1
-
15 Ergun O. MD1
-
16 Gunes U. MD1
-
17 Opoku J. DF1
-
18 Sengezer M. GK1
-
19 Turuc D. MD1
-
20 Kaluzinski J. MD1
Làm mới