Barrow kết quả livescore
Barrow
Foley, Sam
Holker Street
Barrow Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 5 | 4 | 14 | 18:34 | -16 | 19 | 0.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 4 | 5 | 14 | 27:44 | -17 | 17 | 0.74 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 9 | 9 | 28 | 45:78 | -33 | 36 | 0.78 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 3 | 12 | 8 | 5:12 | -7 | 21 | 0.91 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 9 | 9 | 16:20 | -4 | 24 | 1.04 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 8 | 21 | 17 | 21:32 | -11 | 45 | 0.98 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 5 | 8 | 10 | 13:22 | -9 | 23 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 3 | 9 | 11 | 11:24 | -13 | 18 | 0.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 8 | 17 | 21 | 24:46 | -22 | 41 | 0.89 | |
Bàn Thắng Đội
Barrow ghi bàn cứ mỗi 92 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Barrow ghi trung bình 0.98 bàn mỗi trận
Barrow là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Barrow không ghi được bàn trong 37% tại Giải hạng ba quốc gia
Barrow ghi trung bình 0.46 trong hiệp một mỗi trận
Barrow ghi trung bình 0.52 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Barrow để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Barrow để thủng lưới trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Barrow đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Barrow để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp một mỗi trận
Barrow để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Barrow ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Barrow ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Barrow ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải hạng ba quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Barrow ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Barrow thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Barrow để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Barrow ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Barrow thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Barrow để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Barrow đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Barrow tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Barrow tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Barrow tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Barrow đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Barrow ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp một
Barrow ghi trung bình 1.52 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Barrow ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Barrow ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Barrow ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Barrow ở Giải hạng ba quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Barrow đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Barrow ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Barrow ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Barrow đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thẻ
Barrow thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Barrow có trung bình 3.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Barrow thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Barrow có trung bình 1.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Barrow thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Barrow có trung bình 2.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống kê thẻ đội
Barrow có trung bình 1.98 thẻ đội trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Barrow có trung bình 1.35 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Barrow thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Barrow có trung bình 9.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Barrow thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Barrow có trung bình 4.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Barrow thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Barrow có trung bình 5.72 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Barrow có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Barrow có trung bình 5.63 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng ba quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.98 | 21 | 1.02 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.70 | 3 | 1.26 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.67 | 8 | 2.28 | 22 |
| CDG | |||
| 57% | 7 | 42% | 24 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.87 | 12 | 9.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.24 | 19 | 4.13 | 22 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.33 | 22 | 4.07 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.98 | 10 | 2.22 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Barrow
-
1 Gordon J.9
-
2 Fletcher I.7
-
3 McCann C.5
-
Accrington Stanley
-
1 Madden P.6
-
2 Walton T.5
-
3 Sinclair I.5
Làm mới