Barnet kết quả livescore
Barnet
Brennan, Dean
The Hive Stadium
Barnet Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 6 | 7 | 38:29 | +9 | 36 | 1.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 11 | 7 | 5 | 32:24 | +8 | 40 | 1.74 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 21 | 13 | 12 | 70:53 | +17 | 76 | 1.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 9 | 5 | 22:16 | +6 | 36 | 1.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 14 | 4 | 12:11 | +1 | 29 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 14 | 23 | 9 | 34:27 | +7 | 65 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 8 | 6 | 16:13 | +3 | 35 | 1.52 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 11 | 7 | 5 | 20:13 | +7 | 40 | 1.74 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 20 | 15 | 11 | 36:26 | +10 | 75 | 1.63 | |
Bàn Thắng Đội
Barnet ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Barnet ghi trung bình 1.52 bàn mỗi trận
Barnet là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Barnet không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng ba quốc gia
Barnet ghi trung bình 0.74 trong hiệp một mỗi trận
Barnet ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Barnet để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Barnet để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Barnet đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Barnet để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Barnet để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Barnet ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Barnet ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Barnet ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng ba quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Barnet ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Barnet thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Barnet để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Barnet ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Barnet thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Barnet để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Barnet đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Barnet tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Barnet tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Barnet tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Barnet đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Barnet ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp một
Barnet ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Barnet ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Barnet ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Barnet ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Barnet ở Giải hạng ba quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Barnet đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Barnet ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 33% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Barnet ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Barnet đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thẻ
Barnet thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Barnet có trung bình 3.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Barnet thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Barnet có trung bình 1.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Barnet thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Barnet có trung bình 2.48 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống kê thẻ đội
Barnet có trung bình 1.76 thẻ đội trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Barnet có trung bình 1.93 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Barnet thắng bằng quả phạt góc trong 85% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Barnet có trung bình 10.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Barnet thắng bằng quả phạt góc trong 77% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Barnet có trung bình 4.48 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Barnet thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Barnet có trung bình 5.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Barnet có trung bình 6.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Barnet có trung bình 3.28 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng ba quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.52 | 5 | 1.02 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.15 | 17 | 1.26 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.67 | 9 | 2.28 | 22 |
| CDG | |||
| 57% | 8 | 42% | 24 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.15 | 6 | 9.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.87 | 1 | 4.13 | 22 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.70 | 19 | 4.07 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.76 | 18 | 2.22 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Barnet
-
1 Stead C.13
-
2 Tshimanga K.12
-
3 Mark Shelton8
-
Accrington Stanley
-
1 Madden P.6
-
2 Walton T.5
-
3 Sinclair I.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Stead C. FW13
-
2 Tshimanga K. FW12
-
3 Mark Shelton MD8
-
4 Senior A. DF7
-
5 Ofoborh N. MD5
-
6 Glover R. FW4
-
7 Collinge D. DF3
-
8 Hawkins O. FW3
-
9 Ndlovu L. FW3
-
10 Kanu I. FW2
-
11 Kizzi J. DF2
-
12 Chinedu P. DF2
-
13 Hartigan A. MD1
-
14 Adeniran D. MD1
-
15 Crichlow-Noble R. DF1
-
16 Osadebe E. MD1
-
17 Assombalonga B. FW1
-
18 Jaiyesimi D. FW1
-
19 Blower J.1
Làm mới