Câu lạc bộ thể thao Barcelona kết quả livescore
Câu lạc bộ thể thao Barcelona
Farias, Cesar
Estadio Monumental Banco Pichincha
Câu lạc bộ thể thao Barcelona Điểm
Câu lạc bộ thể thao Barcelona lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 5 | 2 | 0 | 11:4 | +7 | 17 | 2.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 3 | 4 | 7:9 | -2 | 9 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 18:13 | +5 | 26 | 1.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 3 | 1 | 3:1 | +2 | 12 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 2 | 4 | 3:4 | -1 | 11 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 6 | 5 | 5 | 6:5 | +1 | 23 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 4 | 2 | 1 | 8:3 | +5 | 14 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 5 | 2 | 4:5 | -1 | 11 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 6 | 7 | 3 | 12:8 | +4 | 25 | 1.56 | |
Bàn Thắng Đội
Câu lạc bộ thể thao Barcelona ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona ghi trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Câu lạc bộ thể thao Barcelona là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona không ghi được bàn trong 25% tại LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
Câu lạc bộ thể thao Barcelona ghi trung bình 0.75 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Câu lạc bộ thể thao Barcelona để thủng lưới cứ mỗi 111 phút tại LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona để thủng lưới trung bình 0.81 bàn mỗi trận
Câu lạc bộ thể thao Barcelona đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona để thủng lưới trung bình 0.31 bàn trong hiệp một mỗi trận
Câu lạc bộ thể thao Barcelona để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Câu lạc bộ thể thao Barcelona ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Câu lạc bộ thể thao Barcelona ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ thể thao Barcelona ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong LigaPro Primera A
Thời gian đến bàn thắng
Câu lạc bộ thể thao Barcelona ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số trận đấu trong LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong LigaPro Primera A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Câu lạc bộ thể thao Barcelona đã tham gia trong LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona tổng số bàn thắng mỗi trận 1.94 trong mỗi trận tại LigaPro Primera A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Câu lạc bộ thể thao Barcelona tại LigaPro Primera A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 94% đối với Câu lạc bộ thể thao Barcelona tại LigaPro Primera A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Câu lạc bộ thể thao Barcelona đã tham gia trong LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona ghi trung bình 0.69 mỗi trận trong hiệp một
Câu lạc bộ thể thao Barcelona ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Câu lạc bộ thể thao Barcelona ở LigaPro Primera A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Câu lạc bộ thể thao Barcelona ở LigaPro Primera A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Câu lạc bộ thể thao Barcelona ở LigaPro Primera A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Câu lạc bộ thể thao Barcelona ở LigaPro Primera A
Cả hai đội ghi bàn
Câu lạc bộ thể thao Barcelona đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại LigaPro Primera A
Thẻ
Câu lạc bộ thể thao Barcelona thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona có trung bình 5.25 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Câu lạc bộ thể thao Barcelona thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Câu lạc bộ thể thao Barcelona có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ thể thao Barcelona thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ thể thao Barcelona có trung bình 3.63 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Thống kê thẻ đội
Câu lạc bộ thể thao Barcelona có trung bình 2.25 thẻ đội trong các trận của LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona có trung bình 3.00 thẻ chống lại trong các trận của LigaPro Primera A
Phạt Góc Thống Kê
Câu lạc bộ thể thao Barcelona thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona có trung bình 8.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Câu lạc bộ thể thao Barcelona thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Câu lạc bộ thể thao Barcelona có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ thể thao Barcelona thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ thể thao Barcelona có trung bình 4.25 quả phạt góc trong các trận đấu ở LigaPro Primera A
Thống kê phạt góc của đội
Câu lạc bộ thể thao Barcelona có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Câu lạc bộ thể thao Barcelona có trung bình 4.13 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LigaPro Primera A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.13 | 6 | 0.94 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.81 | 16 | 1.13 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.94 | 12 | 2.06 | 10 |
| CDG | |||
| 50% | 7 | 44% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.69 | 14 | 8.75 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.56 | 10 | 3.50 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.25 | 10 | 5.31 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.25 | 12 | 2.81 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Câu lạc bộ thể thao Barcelona
-
1 Benedetto D.5
-
2 Quinonez J.3
-
3 Celiz M.2
-
Câu lạc bộ Sư tử Phương Bắc
-
1 Anangono J.5
-
2 Griffa E.3
-
3 Pepinos O.2
Thống kê theo cầu thủ
Câu lạc bộ thể thao Barcelona giải đấu
Câu lạc bộ thể thao Barcelona người chơi
| 1 Contreras, Jose | Thủ môn |
| 22 Cevallos, Jose | Thủ môn |
| 3 Sosa, Luca | Hậu vệ |
| 4 Vallecilla, Gustavo | Hậu vệ |
| 7 Gomez, Jandry | Hậu vệ |
| 12 Mina, Jonnathan | Hậu vệ |
| 14 Rangel, Alex | Hậu vệ |
| 18 Carabali, Bryan | Hậu vệ |
| 20 Medina, Carlos | Hậu vệ |
| 26 Castillo, Byron | Hậu vệ |
| 27 Vargas, William | Hậu vệ |
Câu lạc bộ thể thao Barcelona Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Benedetto, Dario | 5 | ||
| 28 Quinonez, Jhonny | 3 | ||
| 7 Gomez, Jandry | 2 | ||
| 21 Villalba, Hector | 1 | ||
| 8 Celiz, Milton | 1 | ||
| 18 Carabali, Bryan | 1 | ||
| 4 Vallecilla, Gustavo | 1 | ||
| 26 Castillo, Byron | 1 | ||
| 80 Nunez, Sergio | 1 | ||
| 33 Baez, Christian Javier | 0 |
Làm mới