Baranovichi kết quả livescore
Baranovichi
Lokomotiv Stadium
Baranovichi Điểm
Baranovichi lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 4:10 | -6 | 1 | 0.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6:12 | -6 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 2 | 6 | 10:22 | -12 | 8 | 0.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 3:4 | -1 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5:4 | +1 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 1 | 6 | 8:8 | 0 | 10 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 1:6 | -5 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 1:8 | -7 | 2 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 3 | 6 | 2:14 | -12 | 6 | 0.60 | |
Bàn Thắng Đội
Baranovichi ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Baranovichi là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi không ghi được bàn trong 50% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi ghi trung bình 0.80 trong hiệp một mỗi trận
Baranovichi ghi trung bình 0.20 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Baranovichi để thủng lưới cứ mỗi 41 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi để thủng lưới trung bình 2.20 bàn mỗi trận
Baranovichi đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp một mỗi trận
Baranovichi để thủng lưới trung bình 1.40 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Baranovichi ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 70% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Baranovichi ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Baranovichi ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 50% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Baranovichi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Baranovichi đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi tổng số bàn thắng mỗi trận 3.20 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Baranovichi tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Baranovichi tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Baranovichi đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi ghi trung bình 1.60 mỗi trận trong hiệp một
Baranovichi ghi trung bình 1.60 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Baranovichi ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Baranovichi ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Baranovichi ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Baranovichi ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Baranovichi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
Baranovichi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Baranovichi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Baranovichi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Baranovichi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Baranovichi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Baranovichi có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Baranovichi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Baranovichi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Baranovichi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Baranovichi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Baranovichi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Baranovichi có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.00 | 11 | 1.20 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.20 | 1 | 1.50 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.20 | 1 | 2.70 | 5 |
| CDG | |||
| 50% | 4 | 50% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Baranovichi
-
1 Artyukh M.3
-
2 Kendysh S.3
-
3 Lebedev F.2
-
Arsenal Dzerzhinsk
-
1 Mokin M.4
-
2 Vasin I.2
-
3 Antilevski D.2
Làm mới