Dukla Banská Bystrica kết quả livescore
Dukla Banská Bystrica
Scasny, Michal
SNP Stadion
Dukla Banská Bystrica Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 1 | 11 | 21:30 | -9 | 13 | 0.81 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 1 | 6 | 9 | 14:30 | -16 | 9 | 0.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 5 | 7 | 20 | 35:60 | -25 | 22 | 0.69 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 12:13 | -1 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 7 | 5 | 7:7 | 0 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 12 | 11 | 19:20 | -1 | 39 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 4 | 9 | 9:17 | -8 | 13 | 0.81 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 4 | 10 | 7:23 | -16 | 10 | 0.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 5 | 8 | 19 | 16:40 | -24 | 23 | 0.72 | |
Bàn Thắng Đội
Dukla Banská Bystrica ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Dukla Banská Bystrica là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica không ghi được bàn trong 38% tại Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận
Dukla Banská Bystrica ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Dukla Banská Bystrica để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica để thủng lưới trung bình 1.88 bàn mỗi trận
Dukla Banská Bystrica đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Dukla Banská Bystrica để thủng lưới trung bình 1.25 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Dukla Banská Bystrica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, Dukla Banská Bystrica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, Dukla Banská Bystrica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 69% trong Giải Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Dukla Banská Bystrica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dukla Banská Bystrica đã tham gia trong Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica tổng số bàn thắng mỗi trận 2.97 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Dukla Banská Bystrica tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 63% đối với Dukla Banská Bystrica tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dukla Banská Bystrica đã tham gia trong Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp một
Dukla Banská Bystrica ghi trung bình 1.75 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho Dukla Banská Bystrica ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho Dukla Banská Bystrica ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Dukla Banská Bystrica ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Dukla Banská Bystrica ở Giải Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Dukla Banská Bystrica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 13 trận đấu tại Giải Superliga
Thẻ
Dukla Banská Bystrica thắng bằng thẻ trong 54% trận đấu tại Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica có trung bình 4.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Dukla Banská Bystrica thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Dukla Banská Bystrica có trung bình 1.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Dukla Banská Bystrica thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Dukla Banská Bystrica có trung bình 3.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống kê thẻ đội
Dukla Banská Bystrica có trung bình 2.50 thẻ đội trong các trận của Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica có trung bình 1.63 thẻ chống lại trong các trận của Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Dukla Banská Bystrica thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica có trung bình 10.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Dukla Banská Bystrica thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Dukla Banská Bystrica có trung bình 5.06 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Trong hiệp hai, Dukla Banská Bystrica thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Dukla Banská Bystrica có trung bình 5.28 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Dukla Banská Bystrica có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica có trung bình 5.91 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.09 | 13 | 1.56 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.88 | 2 | 1.09 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.97 | 4 | 2.65 | 9 |
| CDG | |||
| 57% | 10 | 56% | 11 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.34 | 7 | 10.38 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.44 | 10 | 6.09 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.13 | 11 | 4.68 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.50 | 4 | 2.47 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Dukla Banská Bystrica
-
1 Rymarenko M.13
-
2 Ezeh L.5
-
3 Malec T.4
-
DAC 1904
-
1 Ramadan A.11
-
2 Trusa M.10
-
3 Redzic D.5
Làm mới