Balcatta kết quả livescore
Balcatta
Grindleford Reserve
Balcatta Điểm
Balcatta lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 9:13 | -4 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 5:21 | -16 | 3 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 12 | 2 | 1 | 9 | 14:34 | -20 | 7 | 0.58 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | -2 | 6 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 1:14 | -13 | 1 | 0.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 12 | 1 | 4 | 7 | 5:20 | -15 | 7 | 0.58 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | -2 | 6 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 4:7 | -3 | 8 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 12 | 3 | 5 | 4 | 9:14 | -5 | 14 | 1.17 | |
Bàn Thắng Đội
Balcatta ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Balcatta là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta không ghi được bàn trong 34% tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta ghi trung bình 0.42 trong hiệp một mỗi trận
Balcatta ghi trung bình 0.75 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Balcatta để thủng lưới cứ mỗi 32 phút tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta để thủng lưới trung bình 2.83 bàn mỗi trận
Balcatta đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta để thủng lưới trung bình 1.67 bàn trong hiệp một mỗi trận
Balcatta để thủng lưới trung bình 1.17 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Balcatta ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp một, Balcatta ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 50% trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp hai, Balcatta ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Thời gian đến bàn thắng
Balcatta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 9% số trận đấu trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Balcatta đã tham gia trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta tổng số bàn thắng mỗi trận 4.00 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 84% đối với Balcatta tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Balcatta tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Balcatta đã tham gia trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta ghi trung bình 2.08 mỗi trận trong hiệp một
Balcatta ghi trung bình 1.92 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho Balcatta ở Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho Balcatta ở Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Balcatta ở Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Balcatta ở Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Cả hai đội ghi bàn
Balcatta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 17 trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Thẻ
Balcatta thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta có trung bình 0.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp một, Balcatta thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp một, Balcatta có trung bình 0.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp hai, Balcatta thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp hai, Balcatta có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Thống kê thẻ đội
Balcatta có trung bình 0.25 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta có trung bình 0.17 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Phạt Góc Thống Kê
Balcatta thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta có trung bình 0.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp một, Balcatta thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp một, Balcatta có trung bình 0.42 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp hai, Balcatta thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp hai, Balcatta có trung bình 0.42 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Thống kê phạt góc của đội
Balcatta có trung bình 0.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Balcatta có trung bình 0.42 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Balcatta Dự đoán
| Balcatta | - | Sorrento |
| 41% | 17% | 42% |
Làm mới