Babrungas kết quả livescore
Babrungas
Plunge Stadium
Babrungas Điểm
Babrungas lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 7 | 0 | 0 | 16:1 | +15 | 21 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 7:3 | +4 | 8 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 9 | 2 | 0 | 23:4 | +19 | 29 | 2.64 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 4 | 2 | 1 | 4:1 | +3 | 14 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 4:1 | +3 | 9 | 2.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 7 | 2 | 2 | 8:2 | +6 | 23 | 2.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 5 | 2 | 0 | 12:0 | +12 | 17 | 2.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 3:2 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 7 | 2 | 2 | 15:2 | +13 | 23 | 2.09 | |
Bàn Thắng Đội
Babrungas ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas ghi trung bình 2.09 bàn mỗi trận
Babrungas là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas không ghi được bàn trong 0% tại Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas ghi trung bình 0.73 trong hiệp một mỗi trận
Babrungas ghi trung bình 1.36 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Babrungas để thủng lưới cứ mỗi 248 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas để thủng lưới trung bình 0.36 bàn mỗi trận
Babrungas đạt được 64% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas để thủng lưới trung bình 0.18 bàn trong hiệp một mỗi trận
Babrungas để thủng lưới trung bình 0.18 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Babrungas ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Babrungas ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Babrungas ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Babrungas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Babrungas đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas tổng số bàn thắng mỗi trận 2.45 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Babrungas tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Babrungas tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Babrungas đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas ghi trung bình 0.91 mỗi trận trong hiệp một
Babrungas ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 10 cho Babrungas ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 91 cho Babrungas ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Babrungas ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Babrungas ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Babrungas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Babrungas thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas có trung bình 0.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Babrungas thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Babrungas có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Babrungas thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Babrungas có trung bình 0.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Babrungas có trung bình 0.45 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas có trung bình 0.45 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Babrungas thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas có trung bình 1.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Babrungas thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Babrungas có trung bình 0.45 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Babrungas thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Babrungas có trung bình 0.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Babrungas có trung bình 0.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Babrungas có trung bình 0.73 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.09 | 3 | 2.18 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.36 | 15 | 1.18 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.45 | 15 | 3.36 | 4 |
| CDG | |||
| 37% | 15 | 64% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.27 | 13 | 1.45 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0.55 | 13 | 1.18 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0.91 | 3 | 0.36 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.45 | 3 | 0.18 | 12 |
Làm mới