B36 Torshavn II kết quả livescore
B36 Torshavn II
Gundadalur
B36 Torshavn II Điểm
B36 Torshavn II lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 3 | 2 | 5 | 15:18 | -3 | 11 | 1.10 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 2 | 5 | 14:20 | -6 | 11 | 1.10 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 6 | 4 | 10 | 29:38 | -9 | 22 | 1.10 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | 0.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | -3 | 1 | 0.10 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | +3 | 4 | 0.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 0 | 5 | 0.25 | |
Bàn Thắng Đội
B36 Torshavn II ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II ghi trung bình 1.45 bàn mỗi trận
B36 Torshavn II là đội đầu tiên ghi bàn trong 5% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
B36 Torshavn II ghi trung bình 0.25 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
B36 Torshavn II để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II để thủng lưới trung bình 1.90 bàn mỗi trận
B36 Torshavn II đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
B36 Torshavn II để thủng lưới trung bình 0.25 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
B36 Torshavn II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 75% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, B36 Torshavn II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, B36 Torshavn II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
B36 Torshavn II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà B36 Torshavn II đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II tổng số bàn thắng mỗi trận 3.35 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với B36 Torshavn II tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với B36 Torshavn II tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà B36 Torshavn II đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
B36 Torshavn II ghi trung bình 0.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho B36 Torshavn II ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho B36 Torshavn II ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 20 cho B36 Torshavn II ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 80 cho B36 Torshavn II ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
B36 Torshavn II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
B36 Torshavn II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, B36 Torshavn II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, B36 Torshavn II có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, B36 Torshavn II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, B36 Torshavn II có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
B36 Torshavn II có trung bình 0.05 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II có trung bình 0.10 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
B36 Torshavn II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II có trung bình 0.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, B36 Torshavn II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, B36 Torshavn II có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, B36 Torshavn II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, B36 Torshavn II có trung bình 0.45 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
B36 Torshavn II có trung bình 0.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
B36 Torshavn II có trung bình 0.40 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới