Ayacucho kết quả livescore
Ayacucho
Castellanos, Sergio
Estadio Ciudad de Cumaná
Ayacucho Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | -3 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | +3 | 8 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 2 | 4 | 2 | 5:5 | 0 | 10 | 1.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 0:3 | -3 | 1 | 0.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | +2 | 8 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 2 | 3 | 3 | 2:3 | -1 | 9 | 1.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 2 | 5 | 1 | 3:2 | +1 | 11 | 1.38 | |
Bàn Thắng Đội
Ayacucho ghi bàn cứ mỗi 144 phút trong Hạng Segunda
Ayacucho ghi trung bình 0.63 bàn mỗi trận
Ayacucho là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Hạng Segunda
Ayacucho không ghi được bàn trong 63% tại Hạng Segunda
Ayacucho ghi trung bình 0.25 trong hiệp một mỗi trận
Ayacucho ghi trung bình 0.38 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ayacucho để thủng lưới cứ mỗi 144 phút tại Hạng Segunda
Ayacucho để thủng lưới trung bình 0.63 bàn mỗi trận
Ayacucho đạt được 63% trận giữ sạch lưới tại Hạng Segunda
Ayacucho để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ayacucho để thủng lưới trung bình 0.25 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ayacucho ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Hạng Segunda
Trong hiệp một, Ayacucho ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Hạng Segunda
Trong hiệp hai, Ayacucho ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Hạng Segunda
Thời gian đến bàn thắng
Ayacucho ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Hạng Segunda
Ayacucho thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Hạng Segunda
Ayacucho để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Hạng Segunda
Ayacucho ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Hạng Segunda
Ayacucho thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Hạng Segunda
Ayacucho để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Hạng Segunda
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ayacucho đã tham gia trong Hạng Segunda
Ayacucho tổng số bàn thắng mỗi trận 1.25 trong mỗi trận tại Hạng Segunda
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 13% đối với Ayacucho tại Hạng Segunda
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 88% đối với Ayacucho tại Hạng Segunda
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ayacucho đã tham gia trong Hạng Segunda
Ayacucho ghi trung bình 0.63 mỗi trận trong hiệp một
Ayacucho ghi trung bình 0.63 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Ayacucho ở Hạng Segunda
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Ayacucho ở Hạng Segunda
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 13 cho Ayacucho ở Hạng Segunda
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 88 cho Ayacucho ở Hạng Segunda
Cả hai đội ghi bàn
Ayacucho đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 13% trận đấu tại Hạng Segunda
Ayacucho ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
Ayacucho ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại Hạng Segunda
Ayacucho đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Hạng Segunda
Thẻ
Ayacucho thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
Ayacucho có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp một, Ayacucho thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp một, Ayacucho có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp hai, Ayacucho thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp hai, Ayacucho có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Hạng Segunda
Thống kê thẻ đội
Ayacucho có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Hạng Segunda
Ayacucho có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Hạng Segunda
Phạt Góc Thống Kê
Ayacucho thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
Ayacucho có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp một, Ayacucho thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp một, Ayacucho có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Hạng Segunda
Trong hiệp hai, Ayacucho thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp hai, Ayacucho có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Hạng Segunda
Thống kê phạt góc của đội
Ayacucho có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Hạng Segunda
Ayacucho có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Hạng Segunda
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.88 | 20 | 1.11 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.56 | 4 | 1.89 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.44 | 17 | 3.00 | 1 |
| CDG | |||
| 50% | 12 | 58% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.82 | 18 | 8.66 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.15 | 19 | 4.63 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.76 | 4 | 5.20 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.06 | 5 | 2.63 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Ayacucho
-
1 Perez M.7
-
2 Lucumi Cuero J.5
-
3 Caballero F.4
-
Alianza Universidad de Huánuco
-
1 Mena Y.14
-
2 Escobar J.7
-
3 Campodonico R.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Lucumi Cuero J. FW10
-
2 Perez M. FW8
-
3 Arakaki H. FW5
-
4 Caballero F. FW5
-
5 Ferreira Rodríguez M. FW3
-
6 Bilbao J. DF3
-
7 Orue D. MD2
-
8 Ganoza M. DF1
-
9 Correa C. MD1
-
10 Caro D. DF1
-
11 Yovera A. DF1
-
12 Medina F. DF1
-
13 Villamarin J. FW1
-
14 Falconi J. DF1
-
15 Uribe C. MD1
-
16 Rios M. MD1
-
17 Salem J. FW1
-
18 Loayza G. FW1
Làm mới