Ônix kết quả livescore
Ônix
Pelissier, Christophe
Stade de l'Abbe-Deschamps
Ônix Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 4 | 7 | 18:17 | +1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 6 | 9 | 16:27 | -11 | 12 | 0.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 | -10 | 34 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 8 | 5 | 6:9 | -3 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 10 | 4 | 11:11 | 0 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 18 | 9 | 17:20 | -3 | 39 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 10 | 2 | 12:8 | +4 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 6 | 9 | 5:16 | -11 | 12 | 0.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 16 | 11 | 17:24 | -7 | 37 | 1.09 | |
Bàn Thắng Đội
Ônix ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải Ligue 1
Ônix ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Ônix là đội đầu tiên ghi bàn trong 33% trong suốt Giải Ligue 1
Ônix không ghi được bàn trong 48% tại Giải Ligue 1
Ônix ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Ônix ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ônix để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải Ligue 1
Ônix để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Ônix đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Ônix để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ônix để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ônix ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Ônix ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Ônix ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
Ônix ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Ônix thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 15% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Ônix để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Ônix ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Ônix thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Ônix để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ônix đã tham gia trong Giải Ligue 1
Ônix tổng số bàn thắng mỗi trận 2.29 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Ônix tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Ônix tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ônix đã tham gia trong Giải Ligue 1
Ônix ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một
Ônix ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Ônix ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Ônix ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 33 cho Ônix ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 68 cho Ônix ở Giải Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
Ônix đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải Ligue 1
Ônix ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Ligue 1
Ônix ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Ônix đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Ligue 1
Thẻ
Ônix thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Ônix có trung bình 4.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Ônix thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Ônix có trung bình 1.62 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Ônix thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Ônix có trung bình 3.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống kê thẻ đội
Ônix có trung bình 2.21 thẻ đội trong các trận của Giải Ligue 1
Ônix có trung bình 2.68 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Ônix thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải Ligue 1
Ônix có trung bình 9.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Ônix thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Ônix có trung bình 3.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Ônix thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Ônix có trung bình 5.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
Ônix có trung bình 4.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Ônix có trung bình 4.71 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.00 | 16 | 1.76 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.29 | 15 | 1.59 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.29 | 18 | 3.35 | 2 |
| CDG | |||
| 42% | 18 | 65% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.47 | 12 | 9.38 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.76 | 10 | 5.06 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.88 | 2 | 4.12 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.21 | 6 | 2.29 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Ônix giải đấu
Ônix người chơi
| 16 Leon, Donovan | Thủ môn |
| 40 De Percin, Theo | Thủ môn |
| 4 Sierralta, Francisco | Hậu vệ |
| 4 Osho, Gabriel | Hậu vệ |
| 13 Siwe, Telli | Hậu vệ |
| 14 Mensah, Gideon | Hậu vệ |
| 20 Diomande, Sinaly | Hậu vệ |
| 22 Oppegard, Fredrik | Hậu vệ |
| 24 Okoh, Bryan | Hậu vệ |
| 29 Senaya, Marvin | Hậu vệ |
| 92 Akpa, Clement | Hậu vệ |
Ônix Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Sinayoko, Lassine | 32 | 12 | 4 |
| 19 Namaso Loader, Danny | 30 | 3 | 2 |
| 9 Mara, Sekou | 27 | 3 | 2 |
| 5 Danois, Kevin | 33 | 3 | 1 |
| 24 Okoh, Bryan | 13 | 3 | 0 |
| 20 Diomande, Sinaly | 24 | 2 | 1 |
| 4 Sierralta, Francisco | 10 | 1 | 0 |
| 7 Casimir, Josue | 31 | 1 | 0 |
| 29 Senaya, Marvin | 25 | 1 | 0 |
| 6 Azzouzi, Oussama El | 11 | 1 | 0 |
Làm mới