Young Violets FC Austria Wien kết quả livescore
Young Violets FC Austria Wien
Uhlig, Maximilian
Generali Arena
Young Violets FC Austria Wien Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 5 | 5 | 15:21 | -6 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 6 | 2 | 6 | 19:20 | -1 | 20 | 1.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 11 | 7 | 11 | 34:41 | -7 | 40 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 8 | 4 | 7:10 | -3 | 17 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 7 | 0 | 7 | 13:14 | -1 | 21 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 10 | 8 | 11 | 20:24 | -4 | 38 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 7 | 4 | 8:11 | -3 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 4 | 6 | 4 | 6:6 | 0 | 18 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 8 | 13 | 8 | 14:17 | -3 | 37 | 1.28 | |
Bàn Thắng Đội
Young Violets FC Austria Wien ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Young Violets FC Austria Wien là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien không ghi được bàn trong 25% tại 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien ghi trung bình 0.69 trong hiệp một mỗi trận
Young Violets FC Austria Wien ghi trung bình 0.48 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Young Violets FC Austria Wien để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Young Violets FC Austria Wien đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien để thủng lưới trung bình 0.83 bàn trong hiệp một mỗi trận
Young Violets FC Austria Wien để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Young Violets FC Austria Wien ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Young Violets FC Austria Wien ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Young Violets FC Austria Wien ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Young Violets FC Austria Wien ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 59% số bàn thắng trong 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 21% số trận đấu trong 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 38% số trận đấu trong 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 73% số bàn thắng trong 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 28% số trận đấu trong 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 49% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Young Violets FC Austria Wien đã tham gia trong 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien tổng số bàn thắng mỗi trận 2.59 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Young Violets FC Austria Wien tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Young Violets FC Austria Wien tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Young Violets FC Austria Wien đã tham gia trong 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien ghi trung bình 1.52 mỗi trận trong hiệp một
Young Violets FC Austria Wien ghi trung bình 1.07 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 52 cho Young Violets FC Austria Wien ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 49 cho Young Violets FC Austria Wien ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 32 cho Young Violets FC Austria Wien ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 69 cho Young Violets FC Austria Wien ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Young Violets FC Austria Wien đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Young Violets FC Austria Wien thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien có trung bình 4.41 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Young Violets FC Austria Wien thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Young Violets FC Austria Wien có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Young Violets FC Austria Wien thắng bằng thẻ trong 49% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Young Violets FC Austria Wien có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Young Violets FC Austria Wien có trung bình 2.45 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien có trung bình 1.97 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Young Violets FC Austria Wien thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien có trung bình 9.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Young Violets FC Austria Wien thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Young Violets FC Austria Wien có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Young Violets FC Austria Wien thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Young Violets FC Austria Wien có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Young Violets FC Austria Wien có trung bình 4.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Young Violets FC Austria Wien có trung bình 4.59 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.17 | 13 | 1.76 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.41 | 9 | 1.00 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.59 | 12 | 2.76 | 7 |
| CDG | |||
| 59% | 3 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.03 | 9 | 9.66 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.45 | 8 | 5.83 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.41 | 8 | 4.79 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.45 | 3 | 2.31 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Young Violets FC Austria Wien
-
1 Hosiner P.10
-
2 Aleksa K.4
-
3 Deshishku H.4
-
Admira Wacker
-
1 Schmidt A.11
-
2 Forst J.6
-
3 Schwarz A.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Hosiner P. FW12
-
2 Aleksa K. FW6
-
3 Deshishku H. FW6
-
4 Morth R. MD4
-
5 Lukic F. MD4
-
6 Toifl V. DF4
-
7 Nnodim D. DF3
-
8 Fischer F. DF3
-
9 Schablas M. DF2
-
10 Ewemade D. DF2
-
11 Ndukwe I. DF1
-
12 Nisandzic D. MD1
-
13 Wojnar N. MD1
-
14 Osterreicher M. DF1
-
15 Stoger M. MD1
-
16 Holler J. DF1
-
17 Jankovic F. DF1
-
18 Markovic V. MD1
-
19 Jerabek B. MD1
-
20 Brandt M. FW1
Young Violets FC Austria Wien giải đấu
Young Violets FC Austria Wien người chơi
| 1 Jusic, Kenan | Thủ môn |
| 13 Blazevic, Stefan | Thủ môn |
| 3 Toifl, Valentin | Hậu vệ |
| 4 Ilic, Aleksa | Hậu vệ |
| 12 Sawicki, Mikolaj | Hậu vệ |
| 15 Jankovic, Fabian | Hậu vệ |
| 17 Osterreicher, Marijan | Hậu vệ |
| 17 Roider, Julian | Hậu vệ |
| 21 Fischer, Felix | Hậu vệ |
| 22 Holler, Julian | Hậu vệ |
| 27 Nnodim, Daniel | Hậu vệ |
Young Violets FC Austria Wien Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 16 Hosiner, Philipp | 25 | 10 | 2 |
| 23 Aleksa, Konstantin | 11 | 4 | 2 |
| 9 Deshishku, Hasan | 20 | 4 | 2 |
| 3 Toifl, Valentin | 17 | 4 | 0 |
| 20 Morth, Romeo | 23 | 2 | 2 |
| 19 Lukic, Filip | 22 | 2 | 2 |
| 21 Fischer, Felix | 19 | 2 | 1 |
| 24 Wojnar, Nicola | 15 | 1 | 0 |
| 17 Osterreicher, Marijan | 17 | 1 | 0 |
| 28 Stoger, Marcel | 18 | 1 | 0 |
Làm mới