USD Audace Cerignola kết quả livescore
USD Audace Cerignola
Maiuri, Vincenzo
Stadio Domenico Monterisi
USD Audace Cerignola Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 7 | 4 | 29:24 | +5 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 5 | 8 | 21:30 | -9 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 12 | 12 | 50:54 | -4 | 54 | 1.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 9 | 4 | 14:12 | +2 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 10 | 6 | 6:13 | -7 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 19 | 10 | 20:25 | -5 | 46 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 6 | 6 | 15:12 | +3 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 7 | 5 | 15:17 | -2 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 13 | 11 | 30:29 | +1 | 55 | 1.45 | |
Bàn Thắng Đội
USD Audace Cerignola ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận
USD Audace Cerignola là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola không ghi được bàn trong 27% tại Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
USD Audace Cerignola ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
USD Audace Cerignola để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola để thủng lưới trung bình 1.42 bàn mỗi trận
USD Audace Cerignola đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp một mỗi trận
USD Audace Cerignola để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
USD Audace Cerignola ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, USD Audace Cerignola ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, USD Audace Cerignola ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Serie C, Bảng C
Thời gian đến bàn thắng
USD Audace Cerignola ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà USD Audace Cerignola đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với USD Audace Cerignola tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với USD Audace Cerignola tại Giải Serie C, Bảng C
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà USD Audace Cerignola đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp một
USD Audace Cerignola ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho USD Audace Cerignola ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho USD Audace Cerignola ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho USD Audace Cerignola ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho USD Audace Cerignola ở Giải Serie C, Bảng C
Cả hai đội ghi bàn
USD Audace Cerignola đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 11 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thẻ
USD Audace Cerignola thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola có trung bình 3.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, USD Audace Cerignola thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, USD Audace Cerignola có trung bình 1.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, USD Audace Cerignola thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, USD Audace Cerignola có trung bình 2.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thống kê thẻ đội
USD Audace Cerignola có trung bình 1.84 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola có trung bình 2.11 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng C
Phạt Góc Thống Kê
USD Audace Cerignola thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola có trung bình 8.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, USD Audace Cerignola thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, USD Audace Cerignola có trung bình 4.16 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, USD Audace Cerignola thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, USD Audace Cerignola có trung bình 4.68 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng C
Thống kê phạt góc của đội
USD Audace Cerignola có trung bình 4.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
USD Audace Cerignola có trung bình 4.18 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng C
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.32 | 9 | 1.13 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.42 | 7 | 1.45 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.74 | 4 | 2.58 | 10 |
| CDG | |||
| 56% | 6 | 64% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.84 | 4 | 8.71 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.66 | 5 | 3.63 | 18 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.95 | 18 | 4.79 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.84 | 20 | 2.63 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
USD Audace Cerignola
-
1 Gambale14
-
2 D'Orazio L.7
-
3 Emmausso M.6
-
AZ Picerno ASD
-
1 Abreu L.10
-
2 Bianchi S.6
-
3 Pugliese S.6
Thống kê theo cầu thủ
USD Audace Cerignola giải đấu
USD Audace Cerignola người chơi
| 17 Ballabile, Ernesto | |
| 32 Biffaro, Michele | |
| 26 Nanula, Maurizio | |
| 1 Russo, Alessandro | Thủ môn |
| 22 Fares, Giuseppe | Thủ môn |
| 31 Iliev, Velizar Ilia Svetozarov | Thủ môn |
| 77 Greco, Stefano | Thủ môn |
| 2 Todisco, Gianmarco | Hậu vệ |
| 3 Russo, Luca | Hậu vệ |
| 5 Martinelli, Luca | Hậu vệ |
| 6 Visentin, Santiago | Hậu vệ |
USD Audace Cerignola Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Gambale | 14 | ||
| 33 D'Orazio, Ludovico | 7 | ||
| 10 Cuppone, Luigi | 5 | ||
| 4 Vitale, Gaetano | 5 | ||
| 83 Ruggiero, Zak | 3 | ||
| 99 Parlato, Claudio | 3 | ||
| 10 Paolucci, Lorenzo | 2 | ||
| 15 Ligi, Alessandro | 1 | ||
| 5 Martinelli, Luca | 1 | ||
| 23 Gasbarro, Andrea | 1 |
Làm mới