Atromitos kết quả livescore
Atromitos
Kerkez, Dusan
Peristeri Stadium
Atromitos Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 6 | 7 | 25:22 | +3 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 4 | 7 | 24:20 | +4 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 12 | 10 | 14 | 49:42 | +7 | 46 | 1.28 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 8 | 7 | 3 | 18:8 | +10 | 31 | 1.72 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 7 | 5 | 11:9 | +2 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 14 | 14 | 8 | 29:17 | +12 | 56 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 3 | 6 | 9 | 7:14 | -7 | 15 | 0.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 9 | 2 | 7 | 13:11 | +2 | 29 | 1.61 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 12 | 8 | 16 | 20:25 | -5 | 44 | 1.22 | |
Bàn Thắng Đội
Atromitos ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Siêu Giải đấu
Atromitos ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Atromitos là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Siêu Giải đấu
Atromitos không ghi được bàn trong 31% tại Siêu Giải đấu
Atromitos ghi trung bình 0.81 trong hiệp một mỗi trận
Atromitos ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Atromitos để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Siêu Giải đấu
Atromitos để thủng lưới trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Atromitos đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu
Atromitos để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
Atromitos để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Atromitos ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Atromitos ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Atromitos ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Siêu Giải đấu
Thời gian đến bàn thắng
Atromitos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Atromitos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Atromitos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Atromitos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Atromitos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Atromitos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Atromitos đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Atromitos tổng số bàn thắng mỗi trận 2.53 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Atromitos tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Atromitos tại Siêu Giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Atromitos đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Atromitos ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp một
Atromitos ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Atromitos ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Atromitos ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 31 cho Atromitos ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Atromitos ở Siêu Giải đấu
Cả hai đội ghi bàn
Atromitos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Atromitos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Atromitos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu
Atromitos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thẻ
Atromitos thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Atromitos có trung bình 4.64 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Atromitos thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Atromitos có trung bình 1.72 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Atromitos thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Atromitos có trung bình 2.92 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thống kê thẻ đội
Atromitos có trung bình 2.42 thẻ đội trong các trận của Siêu Giải đấu
Atromitos có trung bình 2.22 thẻ chống lại trong các trận của Siêu Giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
Atromitos thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Atromitos có trung bình 8.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Atromitos thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Atromitos có trung bình 4.06 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Atromitos thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Atromitos có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Thống kê phạt góc của đội
Atromitos có trung bình 4.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Atromitos có trung bình 4.25 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Siêu Giải đấu
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.36 | 6 | 1.78 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.17 | 9 | 0.63 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.53 | 7 | 2.41 | 10 |
| CDG | |||
| 48% | 8 | 38% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.53 | 10 | 8.56 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.28 | 8 | 5.44 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.64 | 12 | 5.53 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.42 | 10 | 2.75 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Atromitos
-
1 Baku M.10
-
2 Zuber S.7
-
3 Jubitana D.5
-
AEK Athens
-
1 Jovic L.17
-
2 Pineda O.5
-
3 Koita A.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Baku M. FW14
-
2 Michorl P. MD10
-
3 Jubitana D. MD7
-
4 Zuber S. MD7
-
5 Ozegovic O. FW3
-
6 Tzovaras G. FW3
-
7 Uronen J. DF3
-
8 Mansur DF3
-
9 Tsingaras T. MD3
-
10 Moutoussamy S. MD3
-
11 Tsantilas P. FW3
-
12 Pnevmonidis S. FW3
-
13 Stavropoulos D. DF2
-
14 Van Weert T. FW2
-
15 Ukaki E. DF2
-
16 Tsiloulis S. MD2
-
17 Palmezano B. MD1
-
18 Mountes M. MD1
-
19 Karamanis A. MD1
-
20 Tsakmakis D. MD1
-
21 Aitor FW1
-
22 Mitoglou G. DF1
Atromitos giải đấu
Atromitos người chơi
| 1 Lefteris Choutesiotis | Thủ môn |
| 23 Gugeshashvili, Luka | Thủ môn |
| 30 Athanasiou, Vasilios | Thủ môn |
| 55 Koselev, Alexei | Thủ môn |
| 4 Stavropoulos, Dimitrios | Hậu vệ |
| 7 Ukaki, Ehije | Hậu vệ |
| 16 Papadopoulos, Georgios | Hậu vệ |
| 17 Quini | Hậu vệ |
| 21 Uronen, Jere | Hậu vệ |
| 24 Mitoglou, Gerasimos | Hậu vệ |
| 70 Mansur | Hậu vệ |
Atromitos Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 32 Baku, Makana | 32 | 7 | 4 |
| 11 Jubitana, Denzel | 30 | 5 | 2 |
| 8 Moutoussamy, Samuel | 26 | 3 | 0 |
| 19 Tsantilas, Panagiotis | 26 | 3 | 0 |
| 8 Michorl, Peter | 30 | 2 | 5 |
| 70 Mansur | 24 | 2 | 0 |
| 99 Tzovaras, Georgios | 19 | 2 | 0 |
| 4 Stavropoulos, Dimitrios | 32 | 2 | 0 |
| 77 Zuber, Steven | 15 | 2 | 0 |
| 5 Tsingaras, Theocharis | 30 | 1 | 1 |
Làm mới