Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Montevideo City Torque kết quả livescore

Montevideo City Torque

Huấn luyện viên:
Mendez, Marcelo
Sân vận động:
Estadio Luis Franzini

Montevideo City Torque Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Montevideo City Torque lịch thi đấu

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
8 4 1 3 14:11 +3 13 1.63
Phong độ sân khách
10 4 4 2 13:9 +4 16 1.60
Phong độ tổng thể
18 8 5 5 27:20 +7 29 1.61
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
8 4 1 3 8:7 +1 13 1.63
Phong độ sân khách
10 2 5 3 6:8 -2 11 1.10
Phong độ tổng thể
18 6 6 6 14:15 -1 24 1.33
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
8 4 3 1 6:4 +2 15 1.88
Phong độ sân khách
10 5 5 0 7:1 +6 20 2.00
Phong độ tổng thể
18 9 8 1 13:5 +8 35 1.94

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.50
1.75
1.30
Số phút/Bàn thắng được ghi
60
51
69
Trên 0.5
84%
88%
80%
Trên 1.5
45%
63%
30%
Trên 2.5
12%
13%
10%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
28%
38%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
63%
40%
Thất Bại Ghi Bàn
17%
13%
20%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
4
Phạt dền thắng
3
1
2
Phạt dền nhận
2
1
1
Phạt dền trong một trận
28%
25%
30%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.78
1.00
0.60
Trung Bình Ghi 2H
0.72
0.75
0.70
Ghi bàn trong 1H
56%
75%
40%
Ghi bàn trong 2H
56%
50%
60%
Thất bại ghi bàn 1H
45%
25%
60%
Thất bại hhi bàn 2H
45%
50%
40%
1H Bàn thắng ghi
14
8
6
2H Bàn thắng ghi
13
6
7

Montevideo City Torque ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận

Montevideo City Torque là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque không ghi được bàn trong 17% tại Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque ghi trung bình 0.78 trong hiệp một mỗi trận

Montevideo City Torque ghi trung bình 0.72 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.11
1.38
0.90
Phút / bàn thủng lưới
81’
65’
100’
Giữ sạch lưới %
23%
13%
30%
Trên 0.5
78%
88%
70%
Trên 1.5
23%
38%
10%
Trên 2.5
12%
13%
10%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.83
0.88
0.80
Thua Trung Bình 2H
0.28
0.50
0.10
Giữ sạch lưới 1H
7%
3%
4%
Giữ sạch lưới 2H
14%
5%
9%
1H Bàn thua
15
7
8
2H Bàn thua
5
4
1

Montevideo City Torque để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận

Montevideo City Torque đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque để thủng lưới trung bình 0.83 bàn trong hiệp một mỗi trận

Montevideo City Torque để thủng lưới trung bình 0.28 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
95%
100%
90%
+0.5
73%
63%
80%
-0.5
45%
50%
40%
-1.5
12%
13%
10%
-2.5
12%
13%
10%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
89%
88%
90%
+0.5 1H
67%
63%
70%
-0.5 1H
34%
50%
20%
-1.5 1H
12%
13%
10%
+1.5 2H
95%
88%
100%
+0.5 2H
95%
88%
100%
-0.5 2H
50%
50%
50%
-1.5 2H
6%
0%
10%

Montevideo City Torque ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Montevideo City Torque ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Montevideo City Torque ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
17%
6%
12%
11 - 20 phút
39%
23%
17%
21 - 30 phút
34%
34%
0%
31 - 40 phút
45%
12%
34%
41 - 50 phút
28%
6%
23%
51 - 60 phút
34%
23%
12%
61 - 70 phút
12%
12%
0%
71 - 80 phút
23%
17%
12%
81 - 90+ phút
23%
23%
6%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
34%
17%
17%
16 - 30 phút
50%
45%
12%
31 - 45+ phút
56%
12%
50%
46 - 60 phút
45%
28%
17%
61 - 75 phút
17%
17%
6%
76 - 90+ phút
34%
34%
12%

Montevideo City Torque ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.61
3.13
2.20
Trên 0.5
95%
100%
90%
Trên 1.5
73%
75%
70%
Trên 2.5
56%
75%
40%
Trên 3.5
28%
38%
20%
Trên 4.5
12%
25%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
6%
0%
10%
Dưới 1.5
28%
25%
30%
Dưới 2.5
45%
25%
60%
Dưới 3.5
73%
63%
80%
Dưới 4.5
89%
75%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.61
1.88
1.40
Trung bình 2H
1.00
1.25
0.80
Trên 0.5 1H
84%
100%
70%
Trên 0.5 2H
62%
63%
60%
Trên 1.5 1H
50%
50%
50%
Trên 1.5 2H
28%
38%
20%
Trên 2.5 1H
23%
25%
20%
Trên 2.5 2H
12%
25%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
17%
0%
30%
Dưới 0.5 2H
39%
38%
40%
Dưới 1.5 1H
50%
50%
50%
Dưới 1.5 2H
73%
63%
80%
Dưới 2.5 1H
78%
75%
80%
Dưới 2.5 2H
89%
75%
100%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Montevideo City Torque đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Montevideo City Torque tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Montevideo City Torque tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Montevideo City Torque đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque ghi trung bình 1.61 mỗi trận trong hiệp một

Montevideo City Torque ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Montevideo City Torque ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Montevideo City Torque ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 28 cho Montevideo City Torque ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 73 cho Montevideo City Torque ở Giải vô địch quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
67%
75%
60%
CDG 1H
34%
38%
30%
CDG 2H
17%
25%
10%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
28%
38%
20%
CDG và hòa
23%
13%
30%
CDG và thua
17%
25%
10%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
75%
30%
CDG và trên 2.5 (không/có)
6%
0%
10%
CDG và trên 3.5 (có/có)
23%
38%
10%
CDG và trên 3.5 (không/có)
6%
0%
10%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
34%
38%
30%
CDG 1H và 2H (không/có)
17%
25%
10%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
38%
60%

Montevideo City Torque đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
6.78
6.25
7.20
Chiến thắng
67%
63%
70%
Handicap +1.5
84%
100%
70%
Handicap +0.5
78%
88%
70%
Handicap -0.5
67%
63%
70%
Handicap -1.5
50%
38%
60%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
100%
100%
100%
Trên 3.5
100%
100%
100%
Trên 4.5
73%
75%
70%
Trên 5.5
62%
50%
70%
Trên 6.5
50%
50%
50%
Trên 7.5
45%
38%
50%
Tổng Thẻ
122
50
72
Cao nhất trong một trận
11
9
11
Thấp nhất trong một trận
4
4
4
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
2.22
2.00
2.40
Thẻ trung bình 2H
4.56
4.25
4.80
Chiến thắng 1H
39%
63%
20%
Chiến thắng 2H
50%
50%
50%
Handicap +1.5 1H
89%
100%
80%
Handicap +0.5 1H
73%
88%
60%
Handicap -0.5 1H
39%
63%
20%
Handicap -1.5 1H
23%
25%
20%
Handicap +1.5 2H
84%
88%
80%
Handicap +0.5 2H
56%
63%
50%
Handicap -0.5 2H
50%
50%
50%
Handicap -1.5 2H
39%
25%
50%
Trên 0.5 1H
95%
100%
90%
Trên 1.5 1H
78%
75%
80%
Trên 2.5 1H
34%
25%
40%
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 2H
89%
88%
90%
Trên 2.5 2H
78%
75%
80%
Trên 3.5 2H
67%
63%
70%

Montevideo City Torque thắng bằng thẻ trong 67% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque có trung bình 6.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Montevideo City Torque thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Montevideo City Torque có trung bình 2.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Montevideo City Torque thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Montevideo City Torque có trung bình 4.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
3.78
3.63
3.90
Thẻ đội trên 1,5 TT
100%
100%
100%
Thẻ đội trên 2,5 TT
84%
88%
80%
Thẻ đội trên 3,5 TT
45%
50%
40%
team cards average 1h
1.22
1.38
1.10
Đội thẻ trên 0.5 1H
84%
100%
70%
Đội thẻ trên 1.5 1H
34%
38%
30%
team cards average 2h
2.56
2.25
2.80
Đội thẻ trên 0.5 2H
95%
100%
90%
Đội thẻ trên 1.5 2H
67%
63%
70%
Đội thẻ trên 2.5 2H
45%
38%
50%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
3.00
2.63
3.30
Thẻ chống trên 1,5 TT
100%
100%
100%
Thẻ chống trên 2,5 TT
100%
100%
100%
Thẻ chống trên 3,5 TT
100%
100%
100%
cards against average 1h
1.00
0.63
1.30
Thẻ chống trên 0,5 1H
62%
50%
70%
Thẻ chống trên 1,5 1H
28%
13%
40%
cards against average 2h
2.00
2.00
2.00
Thẻ chống trên 0,5 2H
78%
75%
80%
Thẻ chống trên 1,5 2H
56%
75%
40%
Thẻ chống trên 2,5 2H
39%
50%
30%

Montevideo City Torque có trung bình 3.78 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque có trung bình 3.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.33
8.88
9.70
Chiến thắng
56%
50%
60%
Handicap +2.5
78%
75%
80%
Handicap +1.5
73%
75%
70%
Handicap -1.5
50%
50%
50%
Handicap -2.5
45%
38%
50%
Trên 6.5
84%
88%
80%
Trên 7.5
73%
63%
80%
Trên 8.5
73%
63%
80%
Trên 9.5
50%
50%
50%
Trên 10.5
39%
38%
40%
Trên 11.5
28%
38%
20%
Trên 12.5
12%
13%
10%
Trên 13.5
6%
0%
10%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.11
4.13
4.10
Phạt Góc trung bình 2H
5.22
4.75
5.60
Chiến thắng 1H
56%
50%
60%
Chiến thắng 2H
45%
38%
50%
Handicap +2.5 1H
89%
88%
90%
Handicap +1.5 1H
78%
75%
80%
Handicap -1.5 1H
45%
38%
50%
Handicap -2.5 1H
39%
38%
40%
Handicap +2.5 2H
78%
88%
70%
Handicap +1.5 2H
67%
63%
70%
Handicap -1.5 2H
34%
38%
30%
Handicap -2.5 2H
23%
25%
20%
Trên 4.5 1H
50%
50%
50%
Trên 5.5 1H
28%
38%
20%
Trên 6.5 1H
6%
13%
0%
Trên 4.5 2H
67%
63%
70%
Trên 5.5 2H
45%
50%
40%
Trên 6.5 2H
28%
13%
40%

Montevideo City Torque thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque có trung bình 9.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Montevideo City Torque thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Montevideo City Torque có trung bình 4.11 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Montevideo City Torque thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Montevideo City Torque có trung bình 5.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
5.22
4.88
5.50
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
95%
100%
90%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
95%
100%
90%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
95%
100%
90%
team corners average 1h
2.61
2.38
2.80
team corners average 2h
2.61
2.50
2.70
Phạt góc đội trên 2.5 1H
45%
38%
50%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
45%
38%
50%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
45%
38%
50%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
28%
25%
30%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
4.11
4.00
4.20
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
95%
100%
90%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
89%
88%
90%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
89%
88%
90%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.50
1.75
1.30
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.61
2.25
2.90
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
23%
25%
20%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
50%
50%
50%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
12%
25%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
34%
25%
40%

Montevideo City Torque có trung bình 5.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Montevideo City Torque có trung bình 4.11 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

TOR TOR Xếp hạng ALB ALB Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.50 5 1.50 3
Thua / trận đấu
1.11 9 1.06 12
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.61 6 2.56 8
CDG
67% 1 56% 8
Trận phạt góc trung bình
9.33 4 10.22 1
Đội phạt góc trung bình
5.22 3 4.44 8
Trận thẻ trung bình
6.78 5 6.11 12
Đội thẻ trung bình
3.78 3 3.17 9

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Rodriguez E. FW
    8
  • 2 Obregon E. FW
    4
  • 3 Da Silva N. FW
    4
  • 4 Pizzichillo F. DF
    2
  • 5 Silvera F. DF
    2
  • 6 Montes G. MD
    2
  • 7 Lecchini R. FW
    2
  • 8 Kociubinski B. MD
    1
  • 9 Caceres S. MD
    1
  • 10 Romero F. DF
    1
  • 11 Dure L. MD
    1
  • 12 Andrade L. FW
    1
  • 13 Aguero E. DF
    1

Montevideo City Torque Dự đoán

Montevideo City Torque - Đội bóng đá Deportivo Maldonado
41% 25% 34%
Cho xem nhiều hơn

Montevideo City Torque giải đấu

Montevideo City Torque người chơi

1 Torgnascioli, Franco Thủ môn
2 Romero, Franco Hậu vệ
3 Silva, Kevin Isaias Hậu vệ
5 Pizzichillo, Franco Hậu vệ
15 Busquets, Ezequiel Hậu vệ
17 Aguero, Eduardo Hậu vệ
21 Perez, Nicolas Hậu vệ
24 Kagelmacher, Gary Hậu vệ
26 Silvera, Facundo Hậu vệ
30 Quintana Silva, Juan Ignacio Hậu vệ
8 Siles, Pablo Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Montevideo City Torque Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
9 Rodriguez, Ederson 6 3 0
5 Pizzichillo, Franco 5 2 0
17 Aguero, Eduardo 6 2 0
26 Silvera, Facundo 6 1 1
10 Obregon, Esteban 6 0 2
20 Montes, Gonzalo 6 0 1
24 Kagelmacher, Gary 6 0 0
1 Torgnascioli, Franco 6 0 0
2 Romero, Franco 6 0 0
8 Siles, Pablo 4 0 0
Cho xem nhiều hơn