Mohun Bagan Super Giant kết quả livescore
Mohun Bagan Super Giant
Lobera, Sergio
Vivekananda Yuba Bharati Krirangan
Mohun Bagan Super Giant Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 6 | 2 | 1 | 20:7 | +13 | 20 | 2.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 7 | 5 | 1 | 23:9 | +14 | 26 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 4 | 1 | 10:4 | +6 | 16 | 1.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | +2 | 8 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 6 | 6 | 1 | 12:4 | +8 | 24 | 1.85 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 6 | 3 | 0 | 10:3 | +7 | 21 | 2.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 6 | 6 | 1 | 11:5 | +6 | 24 | 1.85 | |
Bàn Thắng Đội
Mohun Bagan Super Giant ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant ghi trung bình 1.77 bàn mỗi trận
Mohun Bagan Super Giant là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant ghi trung bình 0.92 trong hiệp một mỗi trận
Mohun Bagan Super Giant ghi trung bình 0.85 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Mohun Bagan Super Giant để thủng lưới cứ mỗi 130 phút tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant để thủng lưới trung bình 0.69 bàn mỗi trận
Mohun Bagan Super Giant đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant để thủng lưới trung bình 0.31 bàn trong hiệp một mỗi trận
Mohun Bagan Super Giant để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Mohun Bagan Super Giant ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Mohun Bagan Super Giant ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Mohun Bagan Super Giant ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thời gian đến bàn thắng
Mohun Bagan Super Giant ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mohun Bagan Super Giant đã tham gia trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant tổng số bàn thắng mỗi trận 2.46 trong mỗi trận tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 31% đối với Mohun Bagan Super Giant tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Mohun Bagan Super Giant tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mohun Bagan Super Giant đã tham gia trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant ghi trung bình 1.23 mỗi trận trong hiệp một
Mohun Bagan Super Giant ghi trung bình 1.23 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Mohun Bagan Super Giant ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Mohun Bagan Super Giant ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Mohun Bagan Super Giant ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Mohun Bagan Super Giant ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Cả hai đội ghi bàn
Mohun Bagan Super Giant đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thẻ
Mohun Bagan Super Giant thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant có trung bình 3.77 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Mohun Bagan Super Giant thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Mohun Bagan Super Giant có trung bình 1.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Mohun Bagan Super Giant thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Mohun Bagan Super Giant có trung bình 2.54 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thống kê thẻ đội
Mohun Bagan Super Giant có trung bình 1.54 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant có trung bình 2.23 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Phạt Góc Thống Kê
Mohun Bagan Super Giant thắng bằng quả phạt góc trong 100% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant có trung bình 12.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Mohun Bagan Super Giant thắng bằng quả phạt góc trong 85% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Mohun Bagan Super Giant có trung bình 6.38 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Mohun Bagan Super Giant thắng bằng quả phạt góc trong 85% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Mohun Bagan Super Giant có trung bình 6.46 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thống kê phạt góc của đội
Mohun Bagan Super Giant có trung bình 10.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Mohun Bagan Super Giant có trung bình 2.77 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.77 | 2 | 0.54 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.69 | 13 | 2.46 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.46 | 6 | 3.00 | 2 |
| CDG | |||
| 54% | 5 | 47% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 12.85 | 1 | 11.85 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 10.08 | 1 | 3.54 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.77 | 11 | 2.62 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.54 | 14 | 1.62 | 13 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Mohun Bagan Super Giant
-
1 MacLaren J.10
-
2 Robinho3
-
3 Petratos D.2
-
ACS Berceni
-
1 Singh A.2
-
2 Mahitosh R.2
-
3 Lalthankima1
Thống kê theo cầu thủ
Mohun Bagan Super Giant giải đấu
Mohun Bagan Super Giant người chơi
| 1 Kaith, Vishal | Thủ môn |
| 4 Ranawade, Amey | Hậu vệ |
| 5 Aldred, Tom | Hậu vệ |
| 15 Bose, Subhasish | Hậu vệ |
| 21 Rodriguez, Alberto | Hậu vệ |
| 27 Abhishek Singh, Tekcham | Hậu vệ |
| 55 Singh, Mehtab | Hậu vệ |
| 6 Thapa, Anrirudh | Tiền vệ |
| 16 Suryavanshi, Abhishek Dhananjay | Tiền vệ |
| 18 Samad, Sahal Abdul | Tiền vệ |
| 22 Tangri, Deepak | Tiền vệ |
Mohun Bagan Super Giant Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 29 MacLaren, Jamie | 13 | 10 | 0 |
| 10 Robinho | 11 | 3 | 0 |
| 9 Petratos, Dimitri | 12 | 2 | 2 |
| 11 Singh, Manvir | 12 | 2 | 1 |
| 35 Cummings, Jason | 13 | 2 | 0 |
| 7 Colaco, Liston | 13 | 1 | 4 |
| 18 Samad, Sahal Abdul | 11 | 1 | 1 |
| 5 Aldred, Tom | 12 | 1 | 0 |
| 21 Rodriguez, Alberto | 10 | 1 | 0 |
| 15 Bose, Subhasish | 12 | 0 | 3 |
Làm mới