Athletic Bilbao kết quả livescore
Athletic Bilbao
Valverde, Ernesto
San Mames
Athletic Bilbao Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 3 | 7 | 22:21 | +1 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 3 | 12 | 21:37 | -16 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 6 | 19 | 43:58 | -15 | 45 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 10:8 | +2 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 9 | 8 | 8:14 | -6 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 17 | 13 | 18:22 | -4 | 41 | 1.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 4 | 8 | 12:13 | -1 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 2 | 12 | 13:23 | -10 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 6 | 20 | 25:36 | -11 | 42 | 1.11 | |
Bàn Thắng Đội
Athletic Bilbao ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Giải LaLiga
Athletic Bilbao ghi trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Athletic Bilbao là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải LaLiga
Athletic Bilbao không ghi được bàn trong 35% tại Giải LaLiga
Athletic Bilbao ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Athletic Bilbao ghi trung bình 0.66 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Athletic Bilbao để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải LaLiga
Athletic Bilbao để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Athletic Bilbao đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải LaLiga
Athletic Bilbao để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp một mỗi trận
Athletic Bilbao để thủng lưới trung bình 0.95 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Athletic Bilbao ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải LaLiga
Trong hiệp một, Athletic Bilbao ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Athletic Bilbao ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải LaLiga
Thời gian đến bàn thắng
Athletic Bilbao ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Athletic Bilbao thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải LaLiga
Athletic Bilbao để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải LaLiga
Athletic Bilbao ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Athletic Bilbao thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải LaLiga
Athletic Bilbao để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải LaLiga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Athletic Bilbao đã tham gia trong Giải LaLiga
Athletic Bilbao tổng số bàn thắng mỗi trận 2.66 trong mỗi trận tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Athletic Bilbao tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Athletic Bilbao tại Giải LaLiga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Athletic Bilbao đã tham gia trong Giải LaLiga
Athletic Bilbao ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
Athletic Bilbao ghi trung bình 1.61 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Athletic Bilbao ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Athletic Bilbao ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Athletic Bilbao ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Athletic Bilbao ở Giải LaLiga
Cả hai đội ghi bàn
Athletic Bilbao đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải LaLiga
Athletic Bilbao ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải LaLiga
Athletic Bilbao ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải LaLiga
Athletic Bilbao đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải LaLiga
Thẻ
Athletic Bilbao thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải LaLiga
Athletic Bilbao có trung bình 4.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Athletic Bilbao thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Athletic Bilbao có trung bình 1.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Athletic Bilbao thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Athletic Bilbao có trung bình 3.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Thống kê thẻ đội
Athletic Bilbao có trung bình 2.37 thẻ đội trong các trận của Giải LaLiga
Athletic Bilbao có trung bình 2.08 thẻ chống lại trong các trận của Giải LaLiga
Phạt Góc Thống Kê
Athletic Bilbao thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải LaLiga
Athletic Bilbao có trung bình 9.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Athletic Bilbao thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Athletic Bilbao có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Athletic Bilbao thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Athletic Bilbao có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải LaLiga
Thống kê phạt góc của đội
Athletic Bilbao có trung bình 5.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Athletic Bilbao có trung bình 3.84 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải LaLiga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.13 | 16 | 1.63 | 4 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.53 | 5 | 1.16 | 16 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.66 | 11 | 2.79 | 9 |
| CDG | |||
| 53% | 16 | 53% | 15 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.58 | 11 | 10.76 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.74 | 4 | 6.47 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.45 | 13 | 4.24 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.37 | 9 | 2.18 | 14 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Athletic Bilbao
-
1 Guruzeta G.10
-
2 Williams N.6
-
3 Navarro R.6
-
Atletico Madrid
-
1 Sorloth A.13
-
2 Alvarez J.8
-
3 Griezmann A.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Guruzeta G. FW13
-
2 Williams N. FW10
-
3 Williams I. FW9
-
4 Navarro R. FW7
-
5 Berchiche Y. DF6
-
6 Berenguer A. FW5
-
7 Sancet O. MD4
-
8 De Galarreta I. MD3
-
9 Paredes A. DF2
-
10 Jauregizar M. MD2
-
11 Rego Mora A. MD2
-
12 Gomez U. MD2
-
13 Vivian D. DF1
-
14 Sannadi M. FW1
-
15 Areso J. DF1
-
16 Gorosabel A. DF1
-
17 Serrano N. FW1
-
18 Izeta U. FW1
-
19 Laporte A. DF1
-
20 Selton Sanchez MD1
Athletic Bilbao giải đấu
Athletic Bilbao người chơi
| 1 Simon, Unai | Thủ môn |
| 27 Padilla, Alex | Thủ môn |
| 42 Etxebarria, Unai | Thủ môn |
| 2 Gorosabel, Andoni | Hậu vệ |
| 3 Vivian, Dani | Hậu vệ |
| 4 Paredes, Aitor | Hậu vệ |
| 5 Yeray | Hậu vệ |
| 12 Areso, Jesus | Hậu vệ |
| 14 Laporte, Aymeric | Hậu vệ |
| 15 Lekue, Inigo | Hậu vệ |
| 17 Berchiche, Yuri | Hậu vệ |
Athletic Bilbao Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Guruzeta, Gorka | 35 | 10 | 3 |
| 10 Williams, Nicholas | 25 | 6 | 3 |
| 23 Navarro, Robert | 32 | 6 | 1 |
| 8 Sancet, Oihan | 28 | 4 | 0 |
| 9 Williams, Inaki | 30 | 3 | 6 |
| 7 Berenguer, Alex | 31 | 2 | 3 |
| 4 Paredes, Aitor | 19 | 2 | 0 |
| 18 Jauregizar, Mikel | 36 | 2 | 0 |
| 16 De Galarreta, Inigo Ruiz | 34 | 1 | 2 |
| 30 Rego Mora, Alejandro | 29 | 1 | 2 |
Làm mới