Aston Villa kết quả livescore
Aston Villa
Emery, Unai
Villa Park
Aston Villa Điểm
Aston Villa lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 12 | 2 | 5 | 32:22 | +10 | 38 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 6 | 6 | 24:27 | -3 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 19 | 8 | 11 | 56:49 | +7 | 65 | 1.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 6 | 5 | 13:10 | +3 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 10 | 7 | 8:13 | -5 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 16 | 12 | 21:23 | -2 | 46 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 6 | 3 | 19:12 | +7 | 36 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 7 | 5 | 16:14 | +2 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 17 | 13 | 8 | 35:26 | +9 | 64 | 1.68 | |
Bàn Thắng Đội
Aston Villa ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải Ngoại Hạng
Aston Villa ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Aston Villa là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Aston Villa không ghi được bàn trong 27% tại Giải Ngoại Hạng
Aston Villa ghi trung bình 0.55 trong hiệp một mỗi trận
Aston Villa ghi trung bình 0.92 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Aston Villa để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải Ngoại Hạng
Aston Villa để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Aston Villa đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Aston Villa để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp một mỗi trận
Aston Villa để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Aston Villa ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Aston Villa ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Aston Villa ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Aston Villa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Aston Villa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Aston Villa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Aston Villa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Aston Villa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Aston Villa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Aston Villa đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Aston Villa tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Aston Villa tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Aston Villa tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Aston Villa đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Aston Villa ghi trung bình 1.16 mỗi trận trong hiệp một
Aston Villa ghi trung bình 1.61 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Aston Villa ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Aston Villa ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Aston Villa ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Aston Villa ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Aston Villa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Aston Villa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Aston Villa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Aston Villa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Aston Villa thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Aston Villa có trung bình 4.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Aston Villa thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Aston Villa có trung bình 1.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Aston Villa thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Aston Villa có trung bình 2.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Aston Villa có trung bình 1.58 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Aston Villa có trung bình 2.47 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Aston Villa thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Aston Villa có trung bình 10.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Aston Villa thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Aston Villa có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Aston Villa thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Aston Villa có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Aston Villa có trung bình 5.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Aston Villa có trung bình 4.92 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.47 | 7 | 1.87 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.29 | 16 | 0.71 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.76 | 12 | 2.58 | 16 |
| CDG | |||
| 58% | 9 | 48% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.16 | 9 | 9.00 | 19 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.24 | 8 | 5.68 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.05 | 7 | 3.26 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.58 | 18 | 1.34 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Aston Villa
-
1 Watkins O.16
-
2 Rogers M.10
-
3 Buendia E.6
-
Arsenal
-
1 Gyokeres V.14
-
2 Saka B.7
-
3 Eze E.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Watkins O. FW19
-
2 Rogers M. FW16
-
3 McGinn J. MD9
-
4 Buendia E. MD8
-
5 Digne L. DF6
-
6 Cash M. DF6
-
7 Malen D. FW6
-
8 Kamara B. MD4
-
9 Tielemans Y. MD4
-
10 Barkley R. MD4
-
11 Onana A. MD2
-
12 Sancho J. FW2
-
13 Abraham T. FW2
-
14 Konsa E. DF1
-
15 Martinez E. GK1
-
16 Maatsen I. DF1
-
17 Guessand E. FW1
-
18 Lindelof V. DF1
-
19 Bailey L. FW1
-
20 Luiz D. MD1
Aston Villa giải đấu
Aston Villa người chơi
| 23 Martinez, Emiliano | Thủ môn |
| 40 Bizot, Marco | Thủ môn |
| 2 Cash, Matty | Hậu vệ |
| 3 Digne, Lucas | Hậu vệ |
| 3 Lindelof, Victor | Hậu vệ |
| 4 Konsa, Ezri | Hậu vệ |
| 5 Mings, Tyrone | Hậu vệ |
| 14 Torres, Pau | Hậu vệ |
| 22 Maatsen, Ian | Hậu vệ |
| 6 Barkley, Ross | Tiền vệ |
| 7 McGinn, John | Tiền vệ |
Aston Villa Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Watkins, Ollie | 37 | 16 | 3 |
| 27 Rogers, Morgan | 37 | 10 | 6 |
| 10 Buendia, Emiliano | 36 | 6 | 2 |
| 7 McGinn, John | 30 | 5 | 4 |
| 18 Malen, Donyell | 21 | 4 | 2 |
| 2 Cash, Matty | 35 | 3 | 3 |
| 6 Barkley, Ross | 21 | 3 | 1 |
| 18 Abraham, Tammy | 12 | 2 | 0 |
| 24 Onana, Amadou Mvom | 25 | 2 | 0 |
| 44 Kamara, Boubacar | 18 | 1 | 3 |
Làm mới