Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Asteras Tripolis kết quả livescore

Asteras Tripolis

Huấn luyện viên:
Antonopoulos, Giorgos
Sân vận động:
Theodoros Kolokotronis Stadium

Asteras Tripolis Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
18 6 6 6 26:23 +3 24 1.33
Phong độ sân khách
18 2 6 10 10:26 -16 12 0.67
Phong độ tổng thể
36 8 12 16 36:49 -13 36 1.00
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
18 6 4 8 12:14 -2 22 1.22
Phong độ sân khách
18 3 8 7 6:11 -5 17 0.94
Phong độ tổng thể
36 9 12 15 18:25 -7 39 1.08
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
18 9 4 5 14:9 +5 31 1.72
Phong độ sân khách
18 0 10 8 4:15 -11 10 0.56
Phong độ tổng thể
36 9 14 13 18:24 -6 41 1.14

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.00
1.44
0.56
Số phút/Bàn thắng được ghi
90
62
162
Trên 0.5
62%
73%
50%
Trên 1.5
25%
45%
6%
Trên 2.5
12%
23%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
17%
28%
6%
Đội dầu tiên ghi bàn
39%
50%
28%
Thất Bại Ghi Bàn
39%
28%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
2
Phạt dền thắng
4
2
2
Phạt dền nhận
13
7
6
Phạt dền trong một trận
48%
50%
45%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.50
0.67
0.33
Trung Bình Ghi 2H
0.50
0.78
0.22
Ghi bàn trong 1H
39%
45%
34%
Ghi bàn trong 2H
39%
56%
23%
Thất bại ghi bàn 1H
62%
56%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
62%
45%
78%
1H Bàn thắng ghi
18
12
6
2H Bàn thắng ghi
18
14
4

Asteras Tripolis ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận

Asteras Tripolis là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis không ghi được bàn trong 39% tại Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận

Asteras Tripolis ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.36
1.28
1.44
Phút / bàn thủng lưới
66’
70’
62’
Giữ sạch lưới %
25%
23%
28%
Trên 0.5
75%
78%
73%
Trên 1.5
45%
39%
50%
Trên 2.5
14%
12%
17%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
3
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.69
0.78
0.61
Thua Trung Bình 2H
0.67
0.50
0.83
Giữ sạch lưới 1H
17%
9%
8%
Giữ sạch lưới 2H
18%
11%
7%
1H Bàn thua
25
14
11
2H Bàn thua
24
9
15

Asteras Tripolis để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis để thủng lưới trung bình 1.36 bàn mỗi trận

Asteras Tripolis đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận

Asteras Tripolis để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
95%
95%
95%
+1.5
81%
95%
67%
+0.5
56%
67%
45%
-0.5
23%
34%
12%
-1.5
12%
23%
0%
-2.5
3%
6%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
89%
84%
95%
+0.5 1H
59%
56%
62%
-0.5 1H
25%
34%
17%
-1.5 1H
6%
12%
0%
+1.5 2H
89%
95%
84%
+0.5 2H
64%
73%
56%
-0.5 2H
25%
50%
0%
-1.5 2H
6%
12%
0%

Asteras Tripolis ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Siêu Giải đấu

Trong hiệp một, Asteras Tripolis ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Siêu Giải đấu

Trong hiệp hai, Asteras Tripolis ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Siêu Giải đấu

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
12%
6%
6%
11 - 20 phút
17%
14%
6%
21 - 30 phút
28%
9%
20%
31 - 40 phút
28%
12%
17%
41 - 50 phút
39%
17%
25%
51 - 60 phút
14%
9%
6%
61 - 70 phút
25%
9%
17%
71 - 80 phút
28%
17%
12%
81 - 90+ phút
39%
12%
31%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
12%
9%
16 - 30 phút
39%
17%
23%
31 - 45+ phút
45%
20%
25%
46 - 60 phút
37%
17%
23%
61 - 75 phút
39%
14%
25%
76 - 90+ phút
53%
23%
34%

Asteras Tripolis ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Siêu Giải đấu

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.36
2.72
2.00
Trên 0.5
87%
95%
78%
Trên 1.5
70%
73%
67%
Trên 2.5
48%
56%
39%
Trên 3.5
23%
28%
17%
Trên 4.5
6%
12%
0%
Trên 5.5
6%
12%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
14%
6%
23%
Dưới 1.5
31%
28%
34%
Dưới 2.5
53%
45%
62%
Dưới 3.5
78%
73%
84%
Dưới 4.5
95%
89%
100%
Dưới 5.5
95%
89%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.19
1.44
0.94
Trung bình 2H
1.17
1.28
1.06
Trên 0.5 1H
78%
84%
73%
Trên 0.5 2H
70%
78%
62%
Trên 1.5 1H
31%
39%
23%
Trên 1.5 2H
37%
34%
39%
Trên 2.5 1H
6%
12%
0%
Trên 2.5 2H
12%
17%
6%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
23%
17%
28%
Dưới 0.5 2H
31%
23%
39%
Dưới 1.5 1H
70%
62%
78%
Dưới 1.5 2H
64%
67%
62%
Dưới 2.5 1H
95%
89%
100%
Dưới 2.5 2H
89%
84%
95%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Asteras Tripolis đã tham gia trong Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis tổng số bàn thắng mỗi trận 2.36 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Asteras Tripolis tại Siêu Giải đấu

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với Asteras Tripolis tại Siêu Giải đấu

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Asteras Tripolis đã tham gia trong Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một

Asteras Tripolis ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Asteras Tripolis ở Siêu Giải đấu

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Asteras Tripolis ở Siêu Giải đấu

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Asteras Tripolis ở Siêu Giải đấu

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Asteras Tripolis ở Siêu Giải đấu

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
50%
56%
45%
CDG 1H
14%
12%
17%
CDG 2H
20%
17%
23%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
12%
17%
6%
CDG và hòa
20%
28%
12%
CDG và thua
20%
12%
28%
CDG và trên 2.5 (có/có)
39%
45%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
9%
12%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
28%
12%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
0%
6%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
14%
12%
17%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
17%
23%
CDG 1H và 2H (không/không)
67%
73%
62%

Asteras Tripolis đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Siêu Giải đấu

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
5.44
5.78
5.11
Chiến thắng
45%
34%
56%
Handicap +1.5
92%
84%
100%
Handicap +0.5
67%
56%
78%
Handicap -0.5
45%
34%
56%
Handicap -1.5
28%
17%
39%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
89%
95%
84%
Trên 3.5
70%
67%
73%
Trên 4.5
56%
56%
56%
Trên 5.5
45%
50%
39%
Trên 6.5
28%
28%
28%
Trên 7.5
23%
28%
17%
Tổng Thẻ
196
104
92
Cao nhất trong một trận
13
13
10
Thấp nhất trong một trận
2
2
2
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.81
2.11
1.50
Thẻ trung bình 2H
3.64
3.67
3.61
Chiến thắng 1H
31%
23%
39%
Chiến thắng 2H
39%
28%
50%
Handicap +1.5 1H
98%
95%
100%
Handicap +0.5 1H
81%
67%
95%
Handicap -0.5 1H
31%
23%
39%
Handicap -1.5 1H
6%
6%
6%
Handicap +1.5 2H
89%
84%
95%
Handicap +0.5 2H
70%
67%
73%
Handicap -0.5 2H
39%
28%
50%
Handicap -1.5 2H
25%
23%
28%
Trên 0.5 1H
75%
78%
73%
Trên 1.5 1H
53%
50%
56%
Trên 2.5 1H
28%
34%
23%
Trên 0.5 2H
95%
89%
100%
Trên 1.5 2H
89%
89%
89%
Trên 2.5 2H
64%
62%
67%
Trên 3.5 2H
48%
39%
56%

Asteras Tripolis thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis có trung bình 5.44 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu

Trong hiệp một, Asteras Tripolis thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Siêu Giải đấu

Trong hiệp một, Asteras Tripolis có trung bình 1.81 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu

Trong hiệp hai, Asteras Tripolis thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Siêu Giải đấu

Trong hiệp hai, Asteras Tripolis có trung bình 3.64 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.92
2.83
3.00
Thẻ đội trên 1,5 TT
78%
67%
89%
Thẻ đội trên 2,5 TT
48%
45%
50%
Thẻ đội trên 3,5 TT
37%
34%
39%
team cards average 1h
0.97
1.00
0.94
Đội thẻ trên 0.5 1H
64%
56%
73%
Đội thẻ trên 1.5 1H
25%
28%
23%
team cards average 2h
1.94
1.83
2.06
Đội thẻ trên 0.5 2H
89%
84%
95%
Đội thẻ trên 1.5 2H
56%
39%
73%
Đội thẻ trên 2.5 2H
31%
34%
28%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
2.53
2.94
2.11
Thẻ chống trên 1,5 TT
100%
100%
100%
Thẻ chống trên 2,5 TT
89%
95%
84%
Thẻ chống trên 3,5 TT
70%
67%
73%
cards against average 1h
0.83
1.11
0.56
Thẻ chống trên 0,5 1H
59%
67%
50%
Thẻ chống trên 1,5 1H
20%
34%
6%
cards against average 2h
1.69
1.83
1.56
Thẻ chống trên 0,5 2H
81%
78%
84%
Thẻ chống trên 1,5 2H
53%
56%
50%
Thẻ chống trên 2,5 2H
20%
23%
17%

Asteras Tripolis có trung bình 2.92 thẻ đội trong các trận của Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis có trung bình 2.53 thẻ chống lại trong các trận của Siêu Giải đấu

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.75
9.72
9.78
Chiến thắng
39%
45%
34%
Handicap +2.5
73%
78%
67%
Handicap +1.5
59%
73%
45%
Handicap -1.5
39%
45%
34%
Handicap -2.5
23%
28%
17%
Trên 6.5
84%
78%
89%
Trên 7.5
75%
67%
84%
Trên 8.5
56%
50%
62%
Trên 9.5
53%
50%
56%
Trên 10.5
39%
45%
34%
Trên 11.5
28%
34%
23%
Trên 12.5
20%
23%
17%
Trên 13.5
12%
12%
12%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.83
4.72
4.94
Phạt Góc trung bình 2H
4.92
5.00
4.83
Chiến thắng 1H
28%
39%
17%
Chiến thắng 2H
48%
50%
45%
Handicap +2.5 1H
81%
89%
73%
Handicap +1.5 1H
62%
78%
45%
Handicap -1.5 1H
23%
34%
12%
Handicap -2.5 1H
14%
23%
6%
Handicap +2.5 2H
89%
89%
89%
Handicap +1.5 2H
67%
73%
62%
Handicap -1.5 2H
37%
39%
34%
Handicap -2.5 2H
25%
34%
17%
Trên 4.5 1H
50%
50%
50%
Trên 5.5 1H
37%
23%
50%
Trên 6.5 1H
20%
17%
23%
Trên 4.5 2H
48%
50%
45%
Trên 5.5 2H
39%
39%
39%
Trên 6.5 2H
25%
34%
17%

Asteras Tripolis thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis có trung bình 9.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu

Trong hiệp một, Asteras Tripolis thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Siêu Giải đấu

Trong hiệp một, Asteras Tripolis có trung bình 4.83 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu

Trong hiệp hai, Asteras Tripolis thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Siêu Giải đấu

Trong hiệp hai, Asteras Tripolis có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
4.86
5.39
4.33
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
95%
100%
89%
team corners average 1h
2.17
2.56
1.78
team corners average 2h
2.69
2.83
2.56
Phạt góc đội trên 2.5 1H
34%
39%
28%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
45%
45%
45%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
20%
28%
12%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
28%
34%
23%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
4.89
4.33
5.44
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.67
2.17
3.17
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.22
2.17
2.28
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
53%
39%
67%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
31%
28%
34%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
28%
17%
39%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
17%
17%
17%

Asteras Tripolis có trung bình 4.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu

Asteras Tripolis có trung bình 4.89 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Siêu Giải đấu

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

AST AST Xếp hạng AEK AEK Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.00 11 1.78 3
Thua / trận đấu
1.36 8 0.63 13
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.36 12 2.41 10
CDG
50% 6 38% 13
Trận phạt góc trung bình
9.75 1 8.56 9
Đội phạt góc trung bình
4.86 5 5.44 2
Trận thẻ trung bình
5.44 5 5.53 4
Đội thẻ trung bình
2.92 4 2.75 6

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Bartolo J. MD
    14
  • 2 Macheda F. FW
    10
  • 3 Ketu Jih K. FW
    8
  • 4 Kaltsas N. FW
    3
  • 5 Gonzalez E. FW
    2
  • 6 Chicco J. MD
    2
  • 7 Almyras C. MD
    2
  • 8 Sylla I. DF
    1
  • 9 Alho N. DF
    1
  • 10 Emmanouilidis D. MD
    1
  • 11 Munoz M. MD
    1
  • 12 Gioacchini N. FW
    1
  • 13 Charalampoglou G. FW
    1
  • 14 Mendieta J. FW
    1
  • 15 Ivanov R. DF
    1
  • 16 Alagbe O. DF
    1
  • 17 Okoh C. FW
    1
  • 18 Gromitsaris C. DF
    1

Asteras Tripolis giải đấu

Asteras Tripolis người chơi

1 Papadopoulos, Nikolaos Thủ môn
16 Tsintotas, Panagiotis Thủ môn
61 Chatziemmanouil, Vasilios Thủ môn
4 Sylla, Issiaga Hậu vệ
4 Ivanov, Robert Hậu vệ
13 Triantafyllopoulos, Konstantinos Hậu vệ
17 Alho, Nikolai Hậu vệ
19 Castano, Pepe Hậu vệ
19 Sipcic, Nikola Hậu vệ
27 Tereziou, Alexandros Hậu vệ
29 Pomonis, Konstantinos Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Asteras Tripolis Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
7 Bartolo, Julian 33 12 2
41 Macheda, Federico 31 8 2
40 Ketu Jih, Kalvin 33 3 5
20 Kaltsas, Nikolaos 29 2 1
10 Gonzalez, Eder 26 1 1
14 Chicco, Julian 11 1 1
68 Almyras, Christos 16 1 1
17 Alho, Nikolai 21 1 0
11 Emmanouilidis, Dimitrios 25 1 0
9 Gioacchini, Nicholas 18 1 0
Cho xem nhiều hơn