Arsenal kết quả livescore
Arsenal
Arteta, Mikel
Emirates Stadium
Arsenal Điểm
Arsenal lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 15 | 2 | 2 | 41:11 | +30 | 47 | 2.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 11 | 5 | 3 | 30:16 | +14 | 38 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 26 | 7 | 5 | 71:27 | +44 | 85 | 2.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 11 | 7 | 1 | 18:4 | +14 | 40 | 2.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 9 | 3 | 12:6 | +6 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 18 | 16 | 4 | 30:10 | +20 | 70 | 1.84 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 11 | 6 | 2 | 23:7 | +16 | 39 | 2.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 9 | 3 | 18:10 | +8 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 18 | 15 | 5 | 41:17 | +24 | 69 | 1.82 | |
Bàn Thắng Đội
Arsenal ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải Ngoại Hạng
Arsenal ghi trung bình 1.87 bàn mỗi trận
Arsenal là đội đầu tiên ghi bàn trong 72% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Arsenal không ghi được bàn trong 8% tại Giải Ngoại Hạng
Arsenal ghi trung bình 0.79 trong hiệp một mỗi trận
Arsenal ghi trung bình 1.08 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Arsenal để thủng lưới cứ mỗi 127 phút tại Giải Ngoại Hạng
Arsenal để thủng lưới trung bình 0.71 bàn mỗi trận
Arsenal đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Arsenal để thủng lưới trung bình 0.26 bàn trong hiệp một mỗi trận
Arsenal để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Arsenal ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Arsenal ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Arsenal ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Arsenal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Arsenal thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Arsenal để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Arsenal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Arsenal thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Arsenal để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arsenal đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Arsenal tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Arsenal tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Arsenal tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arsenal đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Arsenal ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
Arsenal ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Arsenal ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Arsenal ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Arsenal ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Arsenal ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Arsenal đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Arsenal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Arsenal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Arsenal đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Arsenal thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Arsenal có trung bình 3.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Arsenal thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Arsenal có trung bình 1.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Arsenal thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Arsenal có trung bình 2.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Arsenal có trung bình 1.34 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Arsenal có trung bình 1.92 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Arsenal thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Arsenal có trung bình 9.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Arsenal thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Arsenal có trung bình 4.34 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Arsenal thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Arsenal có trung bình 4.66 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Arsenal có trung bình 5.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Arsenal có trung bình 3.32 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.87 | 2 | 1.47 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.71 | 20 | 1.29 | 16 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.58 | 16 | 2.76 | 12 |
| CDG | |||
| 48% | 18 | 58% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.00 | 19 | 10.16 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.68 | 5 | 5.24 | 8 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.26 | 19 | 4.05 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.34 | 20 | 1.58 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Arsenal
-
1 Gyokeres V.14
-
2 Saka B.7
-
3 Eze E.7
-
Aston Villa
-
1 Watkins O.16
-
2 Rogers M.10
-
3 Buendia E.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Gyokeres V. FW15
-
2 Saka B. FW12
-
3 Trossard L. MD12
-
4 Rice D. MD9
-
5 Eze E. FW9
-
6 Timber J. DF8
-
7 Magalhaes G. DF7
-
8 Odegaard M. MD7
-
9 Merino M. MD7
-
10 Zubimendi M. MD6
-
11 Martinelli G. FW5
-
12 Havertz K. FW5
-
13 Calafiori R. DF3
-
14 Madueke N. FW3
-
15 Hincapie P. DF3
-
16 Jesus G. FW3
-
17 Saliba W. DF1
-
18 White B. DF1
-
19 Dowman M. MD1
Arsenal giải đấu
Arsenal người chơi
| 1 Raya, David | Thủ môn |
| 13 Arrizabalaga, Kepa | Thủ môn |
| 2 Saliba, William | Hậu vệ |
| 3 Mosquera, Cristhian | Hậu vệ |
| 5 Hincapie, Piero | Hậu vệ |
| 6 Magalhaes, Gabriel | Hậu vệ |
| 12 White, Ben | Hậu vệ |
| 12 Timber, Jurrien | Hậu vệ |
| 33 Calafiori, Riccardo | Hậu vệ |
| 8 Odegaard, Martin | Tiền vệ |
| 16 Norgaard, Christian | Tiền vệ |
Arsenal Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 14 Gyokeres, Viktor | 36 | 14 | 1 |
| 7 Saka, Bukayo | 30 | 7 | 6 |
| 10 Eze, Eberechi | 31 | 7 | 2 |
| 19 Trossard, Leandro | 30 | 6 | 6 |
| 36 Zubimendi, Martin | 38 | 5 | 1 |
| 41 Rice, Declan | 36 | 4 | 5 |
| 23 Merino, Mikel | 22 | 4 | 3 |
| 12 Timber, Jurrien | 30 | 3 | 5 |
| 6 Magalhaes, Gabriel | 32 | 3 | 4 |
| 20 Madueke, Noni | 26 | 3 | 1 |
Làm mới