SS Arezzo kết quả livescore
SS Arezzo
Bucchi, Cristian
Stadio Citta Di Arezzo
SS Arezzo Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 12 | 3 | 3 | 30:14 | +16 | 39 | 2.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 13 | 5 | 1 | 35:10 | +25 | 44 | 2.32 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 25 | 8 | 4 | 65:24 | +41 | 83 | 2.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 8 | 7 | 3 | 14:9 | +5 | 31 | 1.72 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 8 | 6 | 7:8 | -1 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 13 | 15 | 9 | 21:17 | +4 | 54 | 1.46 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 10 | 6 | 2 | 16:5 | +11 | 36 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 14 | 5 | 0 | 28:2 | +26 | 47 | 2.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 24 | 11 | 2 | 44:7 | +37 | 83 | 2.24 | |
Bàn Thắng Đội
SS Arezzo ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo ghi trung bình 1.76 bàn mỗi trận
SS Arezzo là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo không ghi được bàn trong 11% tại Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo ghi trung bình 0.57 trong hiệp một mỗi trận
SS Arezzo ghi trung bình 1.19 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
SS Arezzo để thủng lưới cứ mỗi 139 phút tại Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo để thủng lưới trung bình 0.65 bàn mỗi trận
SS Arezzo đạt được 55% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo để thủng lưới trung bình 0.46 bàn trong hiệp một mỗi trận
SS Arezzo để thủng lưới trung bình 0.19 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
SS Arezzo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, SS Arezzo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, SS Arezzo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie C, Bảng B
Thời gian đến bàn thắng
SS Arezzo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SS Arezzo đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với SS Arezzo tại Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với SS Arezzo tại Giải Serie C, Bảng B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SS Arezzo đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
SS Arezzo ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho SS Arezzo ở Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho SS Arezzo ở Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho SS Arezzo ở Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho SS Arezzo ở Giải Serie C, Bảng B
Cả hai đội ghi bàn
SS Arezzo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Thẻ
SS Arezzo thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo có trung bình 5.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, SS Arezzo thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, SS Arezzo có trung bình 2.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, SS Arezzo thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, SS Arezzo có trung bình 3.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Thống kê thẻ đội
SS Arezzo có trung bình 2.78 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo có trung bình 2.65 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng B
Phạt Góc Thống Kê
SS Arezzo thắng bằng quả phạt góc trong 76% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo có trung bình 8.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, SS Arezzo thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, SS Arezzo có trung bình 4.19 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, SS Arezzo thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, SS Arezzo có trung bình 3.95 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng B
Thống kê phạt góc của đội
SS Arezzo có trung bình 5.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
SS Arezzo có trung bình 2.73 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng B
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.76 | 1 | 1.05 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.65 | 19 | 1.49 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.41 | 8 | 2.54 | 1 |
| CDG | |||
| 44% | 14 | 71% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.14 | 13 | 8.41 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.41 | 2 | 3.19 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.43 | 1 | 3.65 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.78 | 1 | 1.89 | 19 |
Làm mới