UD Arenal kết quả livescore
UD Arenal
UD Arenal Điểm
UD Arenal lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 0 | 3 | 2 | 4:7 | -3 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 3:10 | -7 | 1 | 0.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 0 | 4 | 5 | 7:17 | -10 | 4 | 0.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | +2 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 0:3 | -3 | 1 | 0.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 2 | 3 | 4 | 4:5 | -1 | 9 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 0 | 2 | 3 | 0:5 | -5 | 2 | 0.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 3:7 | -4 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 1 | 2 | 6 | 3:12 | -9 | 5 | 0.56 | |
Bàn Thắng Đội
UD Arenal ghi bàn cứ mỗi 116 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal ghi trung bình 0.78 bàn mỗi trận
UD Arenal là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal không ghi được bàn trong 34% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
UD Arenal ghi trung bình 0.33 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
UD Arenal để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal để thủng lưới trung bình 1.89 bàn mỗi trận
UD Arenal đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
UD Arenal để thủng lưới trung bình 1.33 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
UD Arenal ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, UD Arenal ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, UD Arenal ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 56% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thời gian đến bàn thắng
UD Arenal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà UD Arenal đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với UD Arenal tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với UD Arenal tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà UD Arenal đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
UD Arenal ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 23 cho UD Arenal ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 78 cho UD Arenal ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho UD Arenal ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho UD Arenal ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Cả hai đội ghi bàn
UD Arenal đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thẻ
UD Arenal thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal có trung bình 1.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, UD Arenal thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, UD Arenal có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, UD Arenal thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, UD Arenal có trung bình 1.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thống kê thẻ đội
UD Arenal có trung bình 0.89 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal có trung bình 0.67 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Phạt Góc Thống Kê
UD Arenal thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal có trung bình 4.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, UD Arenal thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, UD Arenal có trung bình 2.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, UD Arenal thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, UD Arenal có trung bình 2.11 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thống kê phạt góc của đội
UD Arenal có trung bình 1.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
UD Arenal có trung bình 2.44 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới