FK Arda Kardzhali kết quả livescore
FK Arda Kardzhali
Tunchev, Aleksandar
Arena Arda
FK Arda Kardzhali Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 8 | 5 | 5 | 19:14 | +5 | 29 | 1.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 4 | 7 | 23:20 | +3 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 15 | 9 | 12 | 42:34 | +8 | 54 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 8 | 5 | 12:9 | +3 | 23 | 1.28 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 11 | 3 | 10:8 | +2 | 23 | 1.28 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 9 | 19 | 8 | 22:17 | +5 | 46 | 1.28 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 7 | 4 | 7:5 | +2 | 28 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 7 | 6 | 13:12 | +1 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 12 | 14 | 10 | 20:17 | +3 | 50 | 1.39 | |
Bàn Thắng Đội
FK Arda Kardzhali ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Parva Liga
FK Arda Kardzhali ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
FK Arda Kardzhali là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Parva Liga
FK Arda Kardzhali không ghi được bàn trong 48% tại Parva Liga
FK Arda Kardzhali ghi trung bình 0.61 trong hiệp một mỗi trận
FK Arda Kardzhali ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
FK Arda Kardzhali để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Parva Liga
FK Arda Kardzhali để thủng lưới trung bình 0.94 bàn mỗi trận
FK Arda Kardzhali đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Parva Liga
FK Arda Kardzhali để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
FK Arda Kardzhali để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
FK Arda Kardzhali ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Parva Liga
Trong hiệp một, FK Arda Kardzhali ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Parva Liga
Trong hiệp hai, FK Arda Kardzhali ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Parva Liga
Thời gian đến bàn thắng
FK Arda Kardzhali ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Parva Liga
FK Arda Kardzhali thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Parva Liga
FK Arda Kardzhali để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Parva Liga
FK Arda Kardzhali ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Parva Liga
FK Arda Kardzhali thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Parva Liga
FK Arda Kardzhali để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Parva Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Arda Kardzhali đã tham gia trong Parva Liga
FK Arda Kardzhali tổng số bàn thắng mỗi trận 2.11 trong mỗi trận tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với FK Arda Kardzhali tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với FK Arda Kardzhali tại Parva Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Arda Kardzhali đã tham gia trong Parva Liga
FK Arda Kardzhali ghi trung bình 1.08 mỗi trận trong hiệp một
FK Arda Kardzhali ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho FK Arda Kardzhali ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho FK Arda Kardzhali ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 25 cho FK Arda Kardzhali ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 75 cho FK Arda Kardzhali ở Parva Liga
Cả hai đội ghi bàn
FK Arda Kardzhali đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại Parva Liga
FK Arda Kardzhali ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Parva Liga
FK Arda Kardzhali ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 9% trận đấu của đội này tại Parva Liga
FK Arda Kardzhali đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Parva Liga
Thẻ
FK Arda Kardzhali thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Parva Liga
FK Arda Kardzhali có trung bình 4.92 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, FK Arda Kardzhali thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, FK Arda Kardzhali có trung bình 1.67 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, FK Arda Kardzhali thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, FK Arda Kardzhali có trung bình 3.25 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Thống kê thẻ đội
FK Arda Kardzhali có trung bình 2.53 thẻ đội trong các trận của Parva Liga
FK Arda Kardzhali có trung bình 2.39 thẻ chống lại trong các trận của Parva Liga
Phạt Góc Thống Kê
FK Arda Kardzhali thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Parva Liga
FK Arda Kardzhali có trung bình 8.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, FK Arda Kardzhali thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, FK Arda Kardzhali có trung bình 3.28 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Trong hiệp hai, FK Arda Kardzhali thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, FK Arda Kardzhali có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Thống kê phạt góc của đội
FK Arda Kardzhali có trung bình 4.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
FK Arda Kardzhali có trung bình 3.94 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Parva Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.17 | 7 | 0.76 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.94 | 12 | 1.41 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.11 | 13 | 2.16 | 10 |
| CDG | |||
| 28% | 17 | 41% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.19 | 17 | 10.84 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.25 | 10 | 4.08 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.92 | 8 | 5.11 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.53 | 7 | 2.57 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
FK Arda Kardzhali
-
1 Karageren B.9
-
2 Vutov A.7
-
3 Huseynov J.3
-
Beroe Stara Zagora
-
1 Salido A.10
-
2 Ferrer I.4
-
3 Alarcon F.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Karageren B. FW11
-
2 Vutov A. MD8
-
3 Shinyashiki A. FW5
-
4 Huseynov J. DF3
-
5 Velkovski D. DF3
-
6 Kovachev S. MD3
-
7 Kabov A. FW3
-
8 Popov I. MD3
-
9 Samake W. FW3
-
10 Nikolaev Nikolov G. FW2
-
11 Yusein S. MD2
-
12 Kotev L. MD2
-
13 Eboa Eboa F. DF2
-
14 Lopes Mane I. FW2
-
15 Cascardo G. DF2
-
16 Velev V. DF1
-
17 Idowu D. DF1
-
18 Luan P. FW1
FK Arda Kardzhali giải đấu
FK Arda Kardzhali người chơi
| 1 Gospodinov, Anatoli | Thủ môn |
| 2 Cascardo, Gustavo | Hậu vệ |
| 4 Idowu, David Akintola | Hậu vệ |
| 6 Krachunov, Plamen | Hậu vệ |
| 18 Huseynov, Jalal | Hậu vệ |
| 21 Velkovski, Dimitar | Hậu vệ |
| 21 Velev, Vyacheslav | Hậu vệ |
| 23 Viyachki, Emil | Hậu vệ |
| 93 Eboa Eboa, Felix | Hậu vệ |
| 10 Kovachev, Svetoslav | Tiền vệ |
| 20 Yusein, Serkan | Tiền vệ |
FK Arda Kardzhali Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 99 Karageren, Birsent | 9 | ||
| 39 Vutov, Antonio | 7 | ||
| 21 Velkovski, Dimitar | 3 | ||
| 18 Huseynov, Jalal | 3 | ||
| 71 Popov, Ivelin | 3 | ||
| 20 Yusein, Serkan | 2 | ||
| 93 Eboa Eboa, Felix | 2 | ||
| 11 Shinyashiki, Andre | 2 | ||
| 9 Nikolaev Nikolov, Georgi | 2 | ||
| 30 Samake, Wilson | 2 |
Làm mới