Arbroath kết quả livescore
Arbroath
Hamilton, Colin
Gayfield Park
Arbroath Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 8 | 8 | 2 | 27:20 | +7 | 32 | 1.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 5 | 8 | 16:21 | -5 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 13 | 13 | 10 | 43:41 | +2 | 52 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 11 | 3 | 8:6 | +2 | 23 | 1.28 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 7 | 7 | 7:9 | -2 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 8 | 18 | 10 | 15:15 | 0 | 42 | 1.17 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 6 | 10 | 2 | 19:14 | +5 | 28 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 9 | 5 | 9:12 | -3 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 10 | 19 | 7 | 28:26 | +2 | 49 | 1.36 | |
Bàn Thắng Đội
Arbroath ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải vô địch
Arbroath ghi trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Arbroath là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch
Arbroath không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch
Arbroath ghi trung bình 0.42 trong hiệp một mỗi trận
Arbroath ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Arbroath để thủng lưới cứ mỗi 79 phút tại Giải vô địch
Arbroath để thủng lưới trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Arbroath đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Arbroath để thủng lưới trung bình 0.42 bàn trong hiệp một mỗi trận
Arbroath để thủng lưới trung bình 0.72 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Arbroath ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Arbroath ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Arbroath ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Arbroath ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch
Arbroath thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải vô địch
Arbroath để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải vô địch
Arbroath ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch
Arbroath thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch
Arbroath để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arbroath đã tham gia trong Giải vô địch
Arbroath tổng số bàn thắng mỗi trận 2.33 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Arbroath tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Arbroath tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arbroath đã tham gia trong Giải vô địch
Arbroath ghi trung bình 0.83 mỗi trận trong hiệp một
Arbroath ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Arbroath ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 81 cho Arbroath ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Arbroath ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Arbroath ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Arbroath đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải vô địch
Arbroath ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch
Arbroath ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Arbroath đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Arbroath thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch
Arbroath có trung bình 4.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Arbroath thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Arbroath có trung bình 1.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Arbroath thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Arbroath có trung bình 3.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Arbroath có trung bình 2.06 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Arbroath có trung bình 2.58 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Arbroath thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch
Arbroath có trung bình 7.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Arbroath thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Arbroath có trung bình 3.64 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Arbroath thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Arbroath có trung bình 3.92 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Arbroath có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Arbroath có trung bình 3.56 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.19 | 7 | 0.95 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.14 | 10 | 1.37 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.33 | 10 | 2.32 | 11 |
| CDG | |||
| 53% | 7 | 45% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.56 | 6 | 8.05 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.00 | 4 | 3.13 | 8 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.64 | 7 | 4.39 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.06 | 10 | 2.26 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Arbroath
-
1 Marshall F.12
-
2 Reilly G.5
-
3 Muirhead A.3
-
Airdrieonians
-
1 Henderson E.10
-
2 Mochrie C.4
-
3 McGrattan L.3
Làm mới