Erbil kết quả livescore
Erbil
Erbil Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 12 | 4 | 3 | 30:18 | +12 | 40 | 2.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 11 | 7 | 1 | 30:12 | +18 | 40 | 2.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 23 | 11 | 4 | 60:30 | +30 | 80 | 2.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 10 | 4 | 10:8 | +2 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 10 | 1 | 13:4 | +9 | 34 | 1.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 20 | 5 | 23:12 | +11 | 59 | 1.55 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 11 | 4 | 4 | 20:10 | +10 | 37 | 1.95 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 9 | 8 | 2 | 17:8 | +9 | 35 | 1.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 20 | 12 | 6 | 37:18 | +19 | 72 | 1.89 | |
Bàn Thắng Đội
Erbil ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Giải vô địch quốc gia
Erbil ghi trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Erbil là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Erbil không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch quốc gia
Erbil ghi trung bình 0.61 trong hiệp một mỗi trận
Erbil ghi trung bình 0.97 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Erbil để thủng lưới cứ mỗi 114 phút tại Giải vô địch quốc gia
Erbil để thủng lưới trung bình 0.79 bàn mỗi trận
Erbil đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Erbil để thủng lưới trung bình 0.32 bàn trong hiệp một mỗi trận
Erbil để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Erbil ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Erbil ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Erbil ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Erbil ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Erbil thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Erbil để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Erbil ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Erbil thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Erbil để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Erbil đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Erbil tổng số bàn thắng mỗi trận 2.37 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Erbil tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Erbil tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Erbil đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Erbil ghi trung bình 0.92 mỗi trận trong hiệp một
Erbil ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Erbil ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Erbil ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Erbil ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Erbil ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Erbil đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Erbil ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Erbil ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Erbil đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Erbil thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Erbil có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Erbil thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Erbil có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Erbil thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Erbil có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Erbil có trung bình 0.08 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Erbil có trung bình 0.11 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Erbil thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Erbil có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Erbil thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Erbil có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Erbil thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Erbil có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Erbil có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Erbil có trung bình 0.16 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới