Ankaraspor A.S. kết quả livescore
Ankaraspor A.S.
Osmanli Stadi
Ankaraspor A.S. Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 8 | 2 | 34:25 | +9 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 5 | 7 | 30:27 | +3 | 23 | 1.28 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 13 | 13 | 9 | 64:52 | +12 | 52 | 1.49 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 11 | 0 | 16:8 | +8 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 7 | 6 | 9:10 | -1 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 11 | 18 | 6 | 25:18 | +7 | 51 | 1.46 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 18:17 | +1 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 9 | 4 | 21:17 | +4 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 9 | 16 | 10 | 39:34 | +5 | 43 | 1.23 | |
Bàn Thắng Đội
Ankaraspor A.S. ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. ghi trung bình 1.83 bàn mỗi trận
Ankaraspor A.S. là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. không ghi được bàn trong 15% tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. ghi trung bình 0.71 trong hiệp một mỗi trận
Ankaraspor A.S. ghi trung bình 1.11 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ankaraspor A.S. để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. để thủng lưới trung bình 1.49 bàn mỗi trận
Ankaraspor A.S. đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. để thủng lưới trung bình 0.51 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ankaraspor A.S. để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ankaraspor A.S. ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ankaraspor A.S. ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ankaraspor A.S. ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Ankaraspor A.S. ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ankaraspor A.S. đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. tổng số bàn thắng mỗi trận 3.31 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Ankaraspor A.S. tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Ankaraspor A.S. tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ankaraspor A.S. đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. ghi trung bình 1.23 mỗi trận trong hiệp một
Ankaraspor A.S. ghi trung bình 2.09 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Ankaraspor A.S. ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Ankaraspor A.S. ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho Ankaraspor A.S. ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho Ankaraspor A.S. ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Ankaraspor A.S. đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 75% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 55% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 18 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Ankaraspor A.S. thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ankaraspor A.S. thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ankaraspor A.S. có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ankaraspor A.S. thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ankaraspor A.S. có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Ankaraspor A.S. có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ankaraspor A.S. thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ankaraspor A.S. thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ankaraspor A.S. có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ankaraspor A.S. thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ankaraspor A.S. có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Ankaraspor A.S. có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới