MKE Ankaragücü kết quả livescore
MKE Ankaragücü
Dalci, Mustafa
Eryaman Stadyumu
MKE Ankaragücü Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 10 | 5 | 3 | 27:16 | +11 | 35 | 1.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 8 | 4 | 6 | 25:25 | 0 | 28 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 18 | 9 | 9 | 52:41 | +11 | 63 | 1.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 8 | 6 | 4 | 17:9 | +8 | 30 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 6 | 8 | 11:14 | -3 | 18 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 12 | 12 | 12 | 28:23 | +5 | 48 | 1.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 9 | 4 | 10:7 | +3 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 7 | 4 | 14:11 | +3 | 28 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 12 | 16 | 8 | 24:18 | +6 | 52 | 1.44 | |
Bàn Thắng Đội
MKE Ankaragücü ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
MKE Ankaragücü là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü không ghi được bàn trong 17% tại Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü ghi trung bình 0.78 trong hiệp một mỗi trận
MKE Ankaragücü ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
MKE Ankaragücü để thủng lưới cứ mỗi 79 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü để thủng lưới trung bình 1.14 bàn mỗi trận
MKE Ankaragücü đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp một mỗi trận
MKE Ankaragücü để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
MKE Ankaragücü ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, MKE Ankaragücü ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, MKE Ankaragücü ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
MKE Ankaragücü ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MKE Ankaragücü đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với MKE Ankaragücü tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với MKE Ankaragücü tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MKE Ankaragücü đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü ghi trung bình 1.42 mỗi trận trong hiệp một
MKE Ankaragücü ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho MKE Ankaragücü ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho MKE Ankaragücü ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho MKE Ankaragücü ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho MKE Ankaragücü ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
MKE Ankaragücü đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
MKE Ankaragücü thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, MKE Ankaragücü thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, MKE Ankaragücü có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, MKE Ankaragücü thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, MKE Ankaragücü có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
MKE Ankaragücü có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
MKE Ankaragücü thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, MKE Ankaragücü thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, MKE Ankaragücü có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, MKE Ankaragücü thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, MKE Ankaragücü có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
MKE Ankaragücü có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
MKE Ankaragücü có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Cephas R. MD12
-
2 Owusu FW10
-
3 Bajic R. FW10
-
4 Rotariu D. MD9
-
5 Saponara R. MD6
-
6 Bekiroglu E. MD6
-
7 Dadashov R. FW3
-
8 Celik O. MD2
-
9 Cokcalis I. DF2
-
10 Gomes D. FW2
-
11 Guneren A. MD2
-
12 Schulz N. DF2
-
13 Mirac S. DF2
-
14 Kitsiou S. DF2
-
15 Varga K. MD2
-
16 Cigerci T. MD2
-
17 Tekdemir M. MD1
-
18 Bilazer H. DF1
-
19 Rakoczy M. MD1
-
20 Astanakulov S. FW1
-
21 Uludag A. DF1
-
22 Bassogog C. FW1
Làm mới