Andorra Andorra la Vella kết quả livescore
Andorra Andorra la Vella
Gomez, Ibai
Camp de Futbol Prada de Moles
Andorra Andorra la Vella Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 8 | 6 | 7 | 31:25 | +6 | 30 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 8 | 4 | 9 | 31:29 | +2 | 28 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 16 | 10 | 16 | 62:54 | +8 | 58 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 3 | 13 | 5 | 11:13 | -2 | 22 | 1.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 8 | 7 | 6 | 14:9 | +5 | 31 | 1.48 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 11 | 20 | 11 | 25:22 | +3 | 53 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 8 | 6 | 7 | 20:12 | +8 | 30 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 6 | 8 | 7 | 17:20 | -3 | 26 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 14 | 14 | 14 | 37:32 | +5 | 56 | 1.33 | |
Bàn Thắng Đội
Andorra Andorra la Vella ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Andorra Andorra la Vella là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella không ghi được bàn trong 24% tại LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella ghi trung bình 0.60 trong hiệp một mỗi trận
Andorra Andorra la Vella ghi trung bình 0.88 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Andorra Andorra la Vella để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Andorra Andorra la Vella đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella để thủng lưới trung bình 0.52 bàn trong hiệp một mỗi trận
Andorra Andorra la Vella để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Andorra Andorra la Vella ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Andorra Andorra la Vella ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Andorra Andorra la Vella ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong LaLiga 2
Thời gian đến bàn thắng
Andorra Andorra la Vella ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số trận đấu trong LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong LaLiga 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Andorra Andorra la Vella đã tham gia trong LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Andorra Andorra la Vella tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Andorra Andorra la Vella tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Andorra Andorra la Vella đã tham gia trong LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella ghi trung bình 1.12 mỗi trận trong hiệp một
Andorra Andorra la Vella ghi trung bình 1.64 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Andorra Andorra la Vella ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Andorra Andorra la Vella ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Andorra Andorra la Vella ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Andorra Andorra la Vella ở LaLiga 2
Cả hai đội ghi bàn
Andorra Andorra la Vella đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại LaLiga 2
Thẻ
Andorra Andorra la Vella thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella có trung bình 5.62 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Andorra Andorra la Vella thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Andorra Andorra la Vella có trung bình 1.83 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Andorra Andorra la Vella thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Andorra Andorra la Vella có trung bình 3.79 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống kê thẻ đội
Andorra Andorra la Vella có trung bình 2.76 thẻ đội trong các trận của LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella có trung bình 2.86 thẻ chống lại trong các trận của LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Andorra Andorra la Vella thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella có trung bình 9.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Andorra Andorra la Vella thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Andorra Andorra la Vella có trung bình 4.14 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Trong hiệp hai, Andorra Andorra la Vella thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Andorra Andorra la Vella có trung bình 4.98 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Thống kê phạt góc của đội
Andorra Andorra la Vella có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella có trung bình 4.24 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LaLiga 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.48 | 6 | 1.17 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.29 | 15 | 1.49 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.76 | 8 | 2.66 | 10 |
| CDG | |||
| 60% | 8 | 54% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.12 | 16 | 9.02 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.88 | 9 | 4.10 | 19 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.62 | 8 | 5.24 | 17 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.76 | 10 | 2.73 | 14 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Andorra Andorra la Vella
-
1 Amengual J.10
-
2 De Leon Billar L.8
-
3 Villahermosa D.7
-
AD Ceuta
-
1 Fernandez M.13
-
2 Zalazar K.5
-
3 Matos J.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Villahermosa D. MD16
-
2 Amengual J. MD13
-
3 Min-su K. FW9
-
4 De Leon Billar L. FW8
-
5 Nieto M. FW6
-
6 Cabanzon Y. MD6
-
7 Carrique T. DF5
-
8 Marc Domenech MD5
-
9 Garca J. FW5
-
10 Molina S. MD4
-
11 Le Normand T. MD4
-
12 Cardona M. FW3
-
13 Alonso G. DF2
-
14 Garcia de Albeniz I. DF2
-
15 De Frias A. MD2
-
16 Vila M. DF2
-
17 Akman E. MD2
-
18 Olabarrieta A. FW1
-
19 Petxa A. DF1
-
20 Calvo A. FW1
-
21 Alende D. DF1
Andorra Andorra la Vella giải đấu
Andorra Andorra la Vella người chơi
| 1 Ratti, Kevin | Thủ môn |
| 13 Owono, Jesus | Thủ môn |
| 41 Yaakobisvili, Aaron | Thủ môn |
| 2 Yaakobishvili, Antal | Hậu vệ |
| 3 Garcia de Albeniz, Imanol | Hậu vệ |
| 4 Alonso, Gael | Hậu vệ |
| 5 Bombardo Poyato, Marc | Hậu vệ |
| 6 Petxa, Alex | Hậu vệ |
| 17 Carrique, Thomas | Hậu vệ |
| 20 Vila, Marti | Hậu vệ |
| 23 Alende, Diego | Hậu vệ |
Andorra Andorra la Vella Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 21 Amengual, Josep Cerda | 23 | 10 | 3 |
| 11 De Leon Billar, Lautaro | 37 | 8 | 0 |
| 6 Villahermosa, Daniel | 41 | 7 | 9 |
| 29 Min-su, Kim | 40 | 6 | 3 |
| 9 Nieto, Manuel | 32 | 5 | 1 |
| 24 Le Normand, Theo | 31 | 4 | 0 |
| 31 Garca, Jastin | 28 | 3 | 2 |
| 22 Cardona, Marc | 9 | 3 | 0 |
| 18 Marc Domenech | 38 | 2 | 3 |
| 4 Alonso, Gael | 38 | 2 | 0 |
Làm mới