SKU Amstetten kết quả livescore
SKU Amstetten
Enengl, Patrick
Ertl Glas-Stadion
SKU Amstetten Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 6 | 2 | 24:12 | +12 | 27 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 5 | 5 | 4 | 20:22 | -2 | 20 | 1.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 12 | 11 | 6 | 44:34 | +10 | 47 | 1.62 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 4 | 3 | 10:3 | +7 | 25 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 4 | 6 | 4 | 9:9 | 0 | 18 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 11 | 10 | 7 | 19:12 | +7 | 43 | 1.48 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 7 | 3 | 11:9 | +2 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 3 | 8 | 3 | 11:13 | -2 | 17 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 7 | 15 | 6 | 22:22 | 0 | 36 | 1.24 | |
Bàn Thắng Đội
SKU Amstetten ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong 2. Liga
SKU Amstetten ghi trung bình 1.52 bàn mỗi trận
SKU Amstetten là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt 2. Liga
SKU Amstetten không ghi được bàn trong 25% tại 2. Liga
SKU Amstetten ghi trung bình 0.66 trong hiệp một mỗi trận
SKU Amstetten ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
SKU Amstetten để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại 2. Liga
SKU Amstetten để thủng lưới trung bình 1.17 bàn mỗi trận
SKU Amstetten đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
SKU Amstetten để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp một mỗi trận
SKU Amstetten để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
SKU Amstetten ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Trong hiệp một, SKU Amstetten ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, SKU Amstetten ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
SKU Amstetten ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong 2. Liga
SKU Amstetten thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 21% số trận đấu trong 2. Liga
SKU Amstetten để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 21% số trận đấu trong 2. Liga
SKU Amstetten ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 52% số bàn thắng trong 2. Liga
SKU Amstetten thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 32% số trận đấu trong 2. Liga
SKU Amstetten để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SKU Amstetten đã tham gia trong 2. Liga
SKU Amstetten tổng số bàn thắng mỗi trận 2.69 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với SKU Amstetten tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 66% đối với SKU Amstetten tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SKU Amstetten đã tham gia trong 2. Liga
SKU Amstetten ghi trung bình 1.07 mỗi trận trong hiệp một
SKU Amstetten ghi trung bình 1.52 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho SKU Amstetten ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 76 cho SKU Amstetten ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho SKU Amstetten ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho SKU Amstetten ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
SKU Amstetten đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại 2. Liga
SKU Amstetten ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại 2. Liga
SKU Amstetten ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại 2. Liga
SKU Amstetten đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
SKU Amstetten thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại 2. Liga
SKU Amstetten có trung bình 4.34 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, SKU Amstetten thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, SKU Amstetten có trung bình 1.34 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, SKU Amstetten thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, SKU Amstetten có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
SKU Amstetten có trung bình 2.14 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
SKU Amstetten có trung bình 2.21 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
SKU Amstetten thắng bằng quả phạt góc trong 63% trận đấu tại 2. Liga
SKU Amstetten có trung bình 9.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, SKU Amstetten thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, SKU Amstetten có trung bình 4.52 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, SKU Amstetten thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, SKU Amstetten có trung bình 4.83 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
SKU Amstetten có trung bình 5.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
SKU Amstetten có trung bình 4.17 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.52 | 4 | 1.76 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.17 | 11 | 1.00 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.69 | 10 | 2.76 | 7 |
| CDG | |||
| 49% | 11 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.34 | 7 | 9.66 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.17 | 3 | 5.83 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.34 | 9 | 4.79 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.14 | 11 | 2.31 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
SKU Amstetten
-
1 Peham D.15
-
2 Wimmer S.6
-
3 Conateh A.5
-
Admira Wacker
-
1 Schmidt A.11
-
2 Forst J.6
-
3 Schwarz A.6
Thống kê theo cầu thủ
SKU Amstetten giải đấu
SKU Amstetten người chơi
| 1 Estevao, Tiago | Thủ môn |
| 13 Neudhart, Simon | Thủ môn |
| 32 Scherz, Bernhard | Thủ môn |
| 2 Kochl, Felix | Hậu vệ |
| 12 Deinhofer, Lukas | Hậu vệ |
| 17 Wurdinger, Moritz | Hậu vệ |
| 19 Pertlwieser, Niklas | Hậu vệ |
| 27 Oberleitner, Yannick | Hậu vệ |
| 27 Kuffour, Lloyd-Addo | Hậu vệ |
| 35 Massimiani, Valentino | Hậu vệ |
| 38 Grandl, Paul | Hậu vệ |
SKU Amstetten Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Peham, David | 25 | 15 | 1 |
| 18 Wimmer, Sebastian | 24 | 5 | 3 |
| 14 Conateh, Alieu | 24 | 5 | 1 |
| 48 Gragger, Matthias | 24 | 4 | 0 |
| 10 Steiger, Joshua | 24 | 3 | 2 |
| 2 Kochl, Felix | 25 | 2 | 3 |
| 8 Eisschill, Yanis | 25 | 1 | 1 |
| 15 Offenthaler, Philipp | 21 | 1 | 0 |
| 16 Mayer, Thomas | 24 | 0 | 7 |
| 4 Wimhofer, Luca | 21 | 0 | 2 |
Làm mới