Alemannia Aachen kết quả livescore
Alemannia Aachen
Selimbegovic, Mersad
Tivoli
Alemannia Aachen Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 2 | 8 | 35:30 | +5 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 10 | 5 | 4 | 41:27 | +14 | 35 | 1.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 19 | 7 | 12 | 76:57 | +19 | 64 | 1.68 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 3 | 7 | 16:12 | +4 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 10 | 7 | 2 | 21:10 | +11 | 37 | 1.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 19 | 10 | 9 | 37:22 | +15 | 67 | 1.76 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 7 | 7 | 19:18 | +1 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 7 | 6 | 20:17 | +3 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 14 | 13 | 39:35 | +4 | 47 | 1.24 | |
Bàn Thắng Đội
Alemannia Aachen ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải 3. Liga
Alemannia Aachen ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Alemannia Aachen là đội đầu tiên ghi bàn trong 61% trong suốt Giải 3. Liga
Alemannia Aachen không ghi được bàn trong 19% tại Giải 3. Liga
Alemannia Aachen ghi trung bình 0.97 trong hiệp một mỗi trận
Alemannia Aachen ghi trung bình 1.03 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Alemannia Aachen để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải 3. Liga
Alemannia Aachen để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Alemannia Aachen đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải 3. Liga
Alemannia Aachen để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp một mỗi trận
Alemannia Aachen để thủng lưới trung bình 0.92 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Alemannia Aachen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Alemannia Aachen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Alemannia Aachen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải 3. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Alemannia Aachen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Alemannia Aachen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Alemannia Aachen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Alemannia Aachen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Alemannia Aachen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Alemannia Aachen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Alemannia Aachen đã tham gia trong Giải 3. Liga
Alemannia Aachen tổng số bàn thắng mỗi trận 3.50 trong mỗi trận tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Alemannia Aachen tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 48% đối với Alemannia Aachen tại Giải 3. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Alemannia Aachen đã tham gia trong Giải 3. Liga
Alemannia Aachen ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp một
Alemannia Aachen ghi trung bình 1.95 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Alemannia Aachen ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Alemannia Aachen ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Alemannia Aachen ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Alemannia Aachen ở Giải 3. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Alemannia Aachen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 72% trận đấu tại Giải 3. Liga
Alemannia Aachen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải 3. Liga
Alemannia Aachen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại Giải 3. Liga
Alemannia Aachen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 11 trận đấu tại Giải 3. Liga
Thẻ
Alemannia Aachen thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải 3. Liga
Alemannia Aachen có trung bình 5.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Alemannia Aachen thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Alemannia Aachen có trung bình 2.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Alemannia Aachen thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Alemannia Aachen có trung bình 3.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Thống kê thẻ đội
Alemannia Aachen có trung bình 2.87 thẻ đội trong các trận của Giải 3. Liga
Alemannia Aachen có trung bình 3.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải 3. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Alemannia Aachen thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải 3. Liga
Alemannia Aachen có trung bình 9.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Alemannia Aachen thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Alemannia Aachen có trung bình 4.34 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Alemannia Aachen thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Alemannia Aachen có trung bình 5.39 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 3. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Alemannia Aachen có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Alemannia Aachen có trung bình 5.21 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 3. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.00 | 3 | 1.34 | 16 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 10 | 1.50 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.50 | 4 | 2.84 | 16 |
| CDG | |||
| 72% | 6 | 64% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.74 | 18 | 11.79 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.53 | 17 | 7.16 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.87 | 1 | 4.55 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.87 | 3 | 2.55 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Alemannia Aachen
-
1 Gindorf L.28
-
2 Schroers M.21
-
3 Ademi F.6
-
1. Saarbrucken
-
1 Pick F.14
-
2 Brunker K.10
-
3 Civeja T.5
Thống kê theo cầu thủ
Alemannia Aachen giải đấu
Alemannia Aachen người chơi
| 1 Riemann, Manuel | Thủ môn |
| 16 Pseftis, Fotis | Thủ môn |
| 23 Olschowsky, Jan Jakob | Thủ môn |
| 2 Bagalianis, Petros | Hậu vệ |
| 3 Wagner, Matti | Hậu vệ |
| 4 Meyer, Felix | Hậu vệ |
| 5 Strujic, Sasa | Hậu vệ |
| 21 Jung, Gideon | Hậu vệ |
| 25 Yarbrough, Lamar | Hậu vệ |
| 29 Nadjombe, Pierre | Hậu vệ |
| 30 Winter, Nils | Hậu vệ |
Alemannia Aachen Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 23 Gindorf, Lars | 25 | ||
| 27 Schroers, Mika | 19 | ||
| 36 Ademi, Faton | 6 | ||
| 11 Loune, Mehdi | 5 | ||
| 7 Scepanik, Lukas | 2 | ||
| 10 Gaudino, Gianluca | 2 | ||
| 29 Nadjombe, Pierre | 2 | ||
| 44 Castelle, Niklas Horst | 2 | ||
| 33 Wegmann, Marius | 2 | ||
| 24 Oehmichen, Jonas | 2 |
Làm mới