CA Aldosivi kết quả livescore
CA Aldosivi
Damonte, Israel
Estadio Jose Maria Minella
CA Aldosivi Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 0 | 7 | 1 | 3:5 | -2 | 7 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 0 | 1 | 7 | 3:14 | -11 | 1 | 0.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 0 | 8 | 8 | 6:19 | -13 | 8 | 0.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 5 | 2 | 2:4 | -2 | 8 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 2 | 5 | 2:6 | -4 | 5 | 0.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 2 | 7 | 7 | 4:10 | -6 | 13 | 0.81 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 6 | 1 | 1:1 | 0 | 9 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 0 | 2 | 6 | 1:8 | -7 | 2 | 0.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 1 | 8 | 7 | 2:9 | -7 | 11 | 0.69 | |
Bàn Thắng Đội
CA Aldosivi ghi bàn cứ mỗi 240 phút trong Superliga
CA Aldosivi ghi trung bình 0.38 bàn mỗi trận
CA Aldosivi là đội đầu tiên ghi bàn trong 19% trong suốt Superliga
CA Aldosivi không ghi được bàn trong 63% tại Superliga
CA Aldosivi ghi trung bình 0.25 trong hiệp một mỗi trận
CA Aldosivi ghi trung bình 0.13 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
CA Aldosivi để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Superliga
CA Aldosivi để thủng lưới trung bình 1.19 bàn mỗi trận
CA Aldosivi đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Superliga
CA Aldosivi để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
CA Aldosivi để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
CA Aldosivi ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp một, CA Aldosivi ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Superliga
Trong hiệp hai, CA Aldosivi ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
CA Aldosivi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Superliga
CA Aldosivi thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Superliga
CA Aldosivi để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Superliga
CA Aldosivi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Superliga
CA Aldosivi thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 13% số trận đấu trong Superliga
CA Aldosivi để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CA Aldosivi đã tham gia trong Superliga
CA Aldosivi tổng số bàn thắng mỗi trận 1.56 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 13% đối với CA Aldosivi tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 88% đối với CA Aldosivi tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CA Aldosivi đã tham gia trong Superliga
CA Aldosivi ghi trung bình 0.88 mỗi trận trong hiệp một
CA Aldosivi ghi trung bình 0.69 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho CA Aldosivi ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho CA Aldosivi ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 13 cho CA Aldosivi ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 88 cho CA Aldosivi ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
CA Aldosivi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Superliga
CA Aldosivi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Superliga
CA Aldosivi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Superliga
CA Aldosivi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Superliga
Thẻ
CA Aldosivi thắng bằng thẻ trong 57% trận đấu tại Superliga
CA Aldosivi có trung bình 5.25 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, CA Aldosivi thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, CA Aldosivi có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, CA Aldosivi thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, CA Aldosivi có trung bình 3.75 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
CA Aldosivi có trung bình 2.94 thẻ đội trong các trận của Superliga
CA Aldosivi có trung bình 2.31 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
CA Aldosivi thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Superliga
CA Aldosivi có trung bình 9.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, CA Aldosivi thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, CA Aldosivi có trung bình 4.75 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, CA Aldosivi thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, CA Aldosivi có trung bình 4.25 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
CA Aldosivi có trung bình 3.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
CA Aldosivi có trung bình 5.13 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.38 | 28 | 1.11 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.19 | 11 | 0.74 | 28 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.56 | 28 | 1.84 | 23 |
| CDG | |||
| 38% | 24 | 43% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.00 | 7 | 8.21 | 23 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.88 | 21 | 5.89 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.25 | 15 | 5.84 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.94 | 7 | 2.37 | 23 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
CA Aldosivi
-
1 Gino F.2
-
2 Fernandez T.1
-
3 Cordero N.1
-
Argentinos Juniors
-
1 Molina T.4
-
2 Lescano A.3
-
3 Lopez Munoz H.3
Thống kê theo cầu thủ
CA Aldosivi giải đấu
CA Aldosivi người chơi
| 56 Lambardi, Mateo | |
| 1 Werner, Axel | Thủ môn |
| 23 Chicco, Ignacio | Thủ môn |
| 2 Enrique, Guillermo | Hậu vệ |
| 3 Roman Villalba, Fernando Aurelio | Hậu vệ |
| 4 Gonzalez, Rodrigo | Hậu vệ |
| 6 Novillo, Joaquin | Hậu vệ |
| 18 Rodriguez, Lucas | Hậu vệ |
| 21 Iniguez, Emanuel | Hậu vệ |
| 25 Breitenbruch, Nestor | Hậu vệ |
| 33 Zalazar, Nicolas | Hậu vệ |
CA Aldosivi Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 13 Gino, Federico | 13 | 2 | 0 |
| 27 Fernandez, Tomas | 9 | 1 | 0 |
| 19 Cordero, Nicolas | 12 | 1 | 0 |
| 33 Moya, Santiago | 7 | 1 | 0 |
| 24 Anso, Felipe | 3 | 1 | 0 |
| 18 Rodriguez, Lucas | 11 | 0 | 1 |
| 3 Roman Villalba, Fernando Aurelio | 15 | 0 | 1 |
| 11 Palavecino, Blas Agustin | 15 | 0 | 1 |
| 33 Zalazar, Nicolas | 14 | 0 | 1 |
| 1 Werner, Axel | 15 | 0 | 0 |
Làm mới