AlbinoLeffe kết quả livescore
AlbinoLeffe
Lopez, Giovanni
Centro Sportivo Albinoleffe
AlbinoLeffe Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 3 | 7 | 30:22 | +8 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 8 | 7 | 21:27 | -6 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 11 | 14 | 51:49 | +2 | 50 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 11:10 | +1 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 9 | 6 | 10:9 | +1 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 15 | 13 | 21:19 | +2 | 45 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 7 | 5 | 19:12 | +7 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 8 | 7 | 11:18 | -7 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 15 | 12 | 30:30 | 0 | 48 | 1.26 | |
Bàn Thắng Đội
AlbinoLeffe ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe ghi trung bình 1.34 bàn mỗi trận
AlbinoLeffe là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe không ghi được bàn trong 24% tại Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe ghi trung bình 0.55 trong hiệp một mỗi trận
AlbinoLeffe ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
AlbinoLeffe để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
AlbinoLeffe đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
AlbinoLeffe để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
AlbinoLeffe ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, AlbinoLeffe ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, AlbinoLeffe ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie C, Bảng A
Thời gian đến bàn thắng
AlbinoLeffe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AlbinoLeffe đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe tổng số bàn thắng mỗi trận 2.63 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với AlbinoLeffe tại Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với AlbinoLeffe tại Giải Serie C, Bảng A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AlbinoLeffe đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
AlbinoLeffe ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho AlbinoLeffe ở Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho AlbinoLeffe ở Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho AlbinoLeffe ở Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho AlbinoLeffe ở Giải Serie C, Bảng A
Cả hai đội ghi bàn
AlbinoLeffe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Thẻ
AlbinoLeffe thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe có trung bình 3.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, AlbinoLeffe thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, AlbinoLeffe có trung bình 1.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, AlbinoLeffe thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, AlbinoLeffe có trung bình 2.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Thống kê thẻ đội
AlbinoLeffe có trung bình 1.66 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe có trung bình 2.18 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng A
Phạt Góc Thống Kê
AlbinoLeffe thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe có trung bình 10.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, AlbinoLeffe thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, AlbinoLeffe có trung bình 4.84 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, AlbinoLeffe thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, AlbinoLeffe có trung bình 5.68 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng A
Thống kê phạt góc của đội
AlbinoLeffe có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
AlbinoLeffe có trung bình 5.55 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.34 | 4 | 1.32 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.29 | 7 | 1.26 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.63 | 3 | 2.58 | 6 |
| CDG | |||
| 56% | 3 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.53 | 1 | 9.24 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.97 | 5 | 4.42 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.84 | 13 | 3.82 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.66 | 19 | 2.16 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
AlbinoLeffe
-
1 Sali G.9
-
2 De Paoli A.8
-
3 Parlati S.7
-
A.S.D. ArzignanoChiampo
-
1 Minesso M.9
-
2 Nanni N.6
-
3 Lakti E.5
Thống kê theo cầu thủ
AlbinoLeffe giải đấu
AlbinoLeffe người chơi
| 25 Toma, Rrok | FT |
| 1 Di Chiara, Salvatore Alessandro | Thủ môn |
| 12 Baldi, Gabriele | Thủ môn |
| 22 Facchetti, Lorenzo | Thủ môn |
| 2 Barba, Benedetto | Hậu vệ |
| 4 Potop, Simone | Hậu vệ |
| 7 Garattoni, Alessandro | Hậu vệ |
| 23 Sottini, Edoardo | Hậu vệ |
| 27 Boloca, Gabriele | Hậu vệ |
| 28 Gusu, Mihai | Hậu vệ |
| 30 Baroni, Riccardo | Hậu vệ |
AlbinoLeffe Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Sali, Giacomo | 9 | ||
| 10 De Paoli, Andrea | 8 | ||
| 18 Parlati, Samuele | 7 | ||
| 8 Lombardi, Alessandro | 5 | ||
| 5 Andrea Mandelli | 4 | ||
| 4 Potop, Simone | 3 | ||
| 3 Giannini, Enrico | 3 | ||
| 6 Astrologo, Andrea | 3 | ||
| 34 Svidercoschi, Sebastiano | 2 | ||
| 42 Lupinetti, Tommaso | 2 |
Làm mới