AFC Ajax II kết quả livescore
AFC Ajax II
John Heitinga
Sportpark de Toekomst
AFC Ajax II Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 5 | 9 | 28:32 | -4 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 3 | 12 | 22:41 | -19 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 8 | 21 | 50:73 | -23 | 35 | 0.92 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 7 | 8 | 11:14 | -3 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 7 | 10 | 7:16 | -9 | 13 | 0.68 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 6 | 14 | 18 | 18:30 | -12 | 32 | 0.84 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 5 | 8 | 17:18 | -1 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 7 | 8 | 15:25 | -10 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 12 | 16 | 32:43 | -11 | 42 | 1.11 | |
Bàn Thắng Đội
AFC Ajax II ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Eerste Divisie
AFC Ajax II ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận
AFC Ajax II là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Eerste Divisie
AFC Ajax II không ghi được bàn trong 27% tại Eerste Divisie
AFC Ajax II ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
AFC Ajax II ghi trung bình 0.84 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
AFC Ajax II để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Eerste Divisie
AFC Ajax II để thủng lưới trung bình 1.92 bàn mỗi trận
AFC Ajax II đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie
AFC Ajax II để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp một mỗi trận
AFC Ajax II để thủng lưới trung bình 1.13 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
AFC Ajax II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Eerste Divisie
Trong hiệp một, AFC Ajax II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Eerste Divisie
Trong hiệp hai, AFC Ajax II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Eerste Divisie
Thời gian đến bàn thắng
AFC Ajax II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Eerste Divisie
AFC Ajax II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Eerste Divisie
AFC Ajax II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Eerste Divisie
AFC Ajax II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Eerste Divisie
AFC Ajax II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Eerste Divisie
AFC Ajax II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số trận đấu trong Eerste Divisie
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AFC Ajax II đã tham gia trong Eerste Divisie
AFC Ajax II tổng số bàn thắng mỗi trận 3.24 trong mỗi trận tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với AFC Ajax II tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 58% đối với AFC Ajax II tại Eerste Divisie
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AFC Ajax II đã tham gia trong Eerste Divisie
AFC Ajax II ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
AFC Ajax II ghi trung bình 1.97 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho AFC Ajax II ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho AFC Ajax II ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho AFC Ajax II ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho AFC Ajax II ở Eerste Divisie
Cả hai đội ghi bàn
AFC Ajax II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Eerste Divisie
AFC Ajax II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Eerste Divisie
AFC Ajax II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 48% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie
AFC Ajax II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 11 trận đấu tại Eerste Divisie
Thẻ
AFC Ajax II thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Eerste Divisie
AFC Ajax II có trung bình 4.21 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, AFC Ajax II thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, AFC Ajax II có trung bình 1.11 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, AFC Ajax II thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, AFC Ajax II có trung bình 3.11 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Thống kê thẻ đội
AFC Ajax II có trung bình 2.13 thẻ đội trong các trận của Eerste Divisie
AFC Ajax II có trung bình 2.08 thẻ chống lại trong các trận của Eerste Divisie
Phạt Góc Thống Kê
AFC Ajax II thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Eerste Divisie
AFC Ajax II có trung bình 10.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, AFC Ajax II thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, AFC Ajax II có trung bình 4.55 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Trong hiệp hai, AFC Ajax II thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, AFC Ajax II có trung bình 5.61 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Thống kê phạt góc của đội
AFC Ajax II có trung bình 4.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
AFC Ajax II có trung bình 5.89 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Eerste Divisie
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.32 | 16 | 2.37 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.92 | 2 | 0.97 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.24 | 10 | 3.34 | 8 |
| CDG | |||
| 64% | 7 | 53% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.16 | 13 | 10.84 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.26 | 18 | 7.32 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.21 | 10 | 3.58 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.13 | 9 | 1.71 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
AFC Ajax II
-
1 O Niel D.8
-
2 Vink S.6
-
3 Wolff K.5
-
ADO Den Haag
-
1 Vlak J.11
-
2 Reischl L.10
-
3 Rottier E.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 O Niel D.8
-
2 Vink S.6
-
3 Wolff K.5
-
4 Unuvar E. FW4
-
5 Konadu D. FW3
-
6 Ouazane A. MD3
-
7 Bounida R. MD3
-
8 Ouazane Z. FW2
-
9 Peters T. MD2
-
10 Kalokoh D. FW2
-
11 Nash P. FW2
-
12 Chourak N. MD2
-
13 Kaplan A. DF1
-
14 Jetten L. DF1
-
15 Steur S. MD1
-
16 Abildgaard L. FW1
-
17 Bouwman A. DF1
-
18 Abdalla M. MD1
-
19 Da Silva P.1
Làm mới