Airdrieonians kết quả livescore
Airdrieonians
Taylor-Sinclair, Aaron
Excelsior Stadium
Airdrieonians Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 8 | 8 | 17:26 | -9 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 4 | 10 | 19:26 | -7 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 12 | 18 | 36:52 | -16 | 36 | 0.95 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 8 | 8 | 4:11 | -7 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 8 | 7 | 8:14 | -6 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 7 | 16 | 15 | 12:25 | -13 | 37 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 9 | 6 | 13:15 | -2 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 11:12 | -1 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 17 | 11 | 24:27 | -3 | 47 | 1.24 | |
Bàn Thắng Đội
Airdrieonians ghi bàn cứ mỗi 95 phút trong Giải vô địch
Airdrieonians ghi trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Airdrieonians là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải vô địch
Airdrieonians không ghi được bàn trong 43% tại Giải vô địch
Airdrieonians ghi trung bình 0.32 trong hiệp một mỗi trận
Airdrieonians ghi trung bình 0.63 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Airdrieonians để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải vô địch
Airdrieonians để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Airdrieonians đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Airdrieonians để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp một mỗi trận
Airdrieonians để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Airdrieonians ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Airdrieonians ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Airdrieonians ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Airdrieonians ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải vô địch
Airdrieonians thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải vô địch
Airdrieonians để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch
Airdrieonians ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch
Airdrieonians thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch
Airdrieonians để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Airdrieonians đã tham gia trong Giải vô địch
Airdrieonians tổng số bàn thắng mỗi trận 2.32 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Airdrieonians tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Airdrieonians tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Airdrieonians đã tham gia trong Giải vô địch
Airdrieonians ghi trung bình 0.97 mỗi trận trong hiệp một
Airdrieonians ghi trung bình 1.34 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Airdrieonians ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Airdrieonians ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Airdrieonians ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Airdrieonians ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Airdrieonians đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải vô địch
Airdrieonians ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải vô địch
Airdrieonians ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Airdrieonians đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Airdrieonians thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch
Airdrieonians có trung bình 4.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Airdrieonians thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Airdrieonians có trung bình 1.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Airdrieonians thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Airdrieonians có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Airdrieonians có trung bình 2.26 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Airdrieonians có trung bình 2.13 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Airdrieonians thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải vô địch
Airdrieonians có trung bình 8.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Airdrieonians thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Airdrieonians có trung bình 3.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Airdrieonians thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Airdrieonians có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Airdrieonians có trung bình 3.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Airdrieonians có trung bình 4.92 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.95 | 13 | 1.25 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.37 | 4 | 1.00 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.32 | 11 | 2.25 | 13 |
| CDG | |||
| 45% | 9 | 50% | 8 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.05 | 3 | 2.75 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.13 | 8 | 1.75 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.39 | 9 | 4.50 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.26 | 5 | 1.25 | 13 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Airdrieonians
-
1 Henderson E.10
-
2 Mochrie C.4
-
3 McGrattan L.3
-
Alloa Athletic
-
1 Adamson C.1
-
2 Foster O.1
-
3 Taggart S.1
Làm mới