AEK Athens kết quả livescore
AEK Athens
Nikolic, Marko
OPAP Arena
AEK Athens Điểm
AEK Athens lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 13 | 2 | 1 | 31:7 | +24 | 41 | 2.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 7 | 1 | 26:13 | +13 | 31 | 1.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 21 | 9 | 2 | 57:20 | +37 | 72 | 2.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 5 | 3 | 11:3 | +8 | 29 | 1.81 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 9 | 3 | 9:6 | +3 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 12 | 14 | 6 | 20:9 | +11 | 50 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 10 | 5 | 1 | 20:4 | +16 | 35 | 2.19 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 8 | 2 | 17:7 | +10 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 16 | 13 | 3 | 37:11 | +26 | 61 | 1.91 | |
Bàn Thắng Đội
AEK Athens ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Siêu Giải đấu
AEK Athens ghi trung bình 1.78 bàn mỗi trận
AEK Athens là đội đầu tiên ghi bàn trong 69% trong suốt Siêu Giải đấu
AEK Athens không ghi được bàn trong 13% tại Siêu Giải đấu
AEK Athens ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
AEK Athens ghi trung bình 1.16 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
AEK Athens để thủng lưới cứ mỗi 144 phút tại Siêu Giải đấu
AEK Athens để thủng lưới trung bình 0.63 bàn mỗi trận
AEK Athens đạt được 57% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu
AEK Athens để thủng lưới trung bình 0.28 bàn trong hiệp một mỗi trận
AEK Athens để thủng lưới trung bình 0.34 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
AEK Athens ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, AEK Athens ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, AEK Athens ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Siêu Giải đấu
Thời gian đến bàn thắng
AEK Athens ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
AEK Athens thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
AEK Athens để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
AEK Athens ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
AEK Athens thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
AEK Athens để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AEK Athens đã tham gia trong Siêu Giải đấu
AEK Athens tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với AEK Athens tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với AEK Athens tại Siêu Giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AEK Athens đã tham gia trong Siêu Giải đấu
AEK Athens ghi trung bình 0.91 mỗi trận trong hiệp một
AEK Athens ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho AEK Athens ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho AEK Athens ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho AEK Athens ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho AEK Athens ở Siêu Giải đấu
Cả hai đội ghi bàn
AEK Athens đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Siêu Giải đấu
AEK Athens ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Siêu Giải đấu
AEK Athens ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu
AEK Athens đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thẻ
AEK Athens thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Siêu Giải đấu
AEK Athens có trung bình 5.53 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, AEK Athens thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, AEK Athens có trung bình 1.97 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, AEK Athens thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, AEK Athens có trung bình 3.56 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thống kê thẻ đội
AEK Athens có trung bình 2.75 thẻ đội trong các trận của Siêu Giải đấu
AEK Athens có trung bình 2.78 thẻ chống lại trong các trận của Siêu Giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
AEK Athens thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Siêu Giải đấu
AEK Athens có trung bình 8.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, AEK Athens thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, AEK Athens có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, AEK Athens thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, AEK Athens có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Thống kê phạt góc của đội
AEK Athens có trung bình 5.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
AEK Athens có trung bình 3.13 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Siêu Giải đấu
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.78 | 3 | 0.94 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.63 | 13 | 1.56 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.41 | 10 | 2.50 | 8 |
| CDG | |||
| 38% | 13 | 62% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.56 | 9 | 8.67 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.44 | 2 | 3.72 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.53 | 4 | 5.83 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.75 | 6 | 3.17 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
AEK Athens
-
1 Jovic L.17
-
2 Pineda O.5
-
3 Koita A.5
-
AEL 1964
-
1 Tupta L.8
-
2 Sagal A.6
-
3 Pasas G.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Jovic L. FW17
-
2 Marin R. MD9
-
3 Ljubicic R. MD8
-
4 Pineda O. MD7
-
5 Mantalos P. MD7
-
6 Varga B. FW7
-
7 Rota L. DF6
-
8 Koita A. FW6
-
9 Eliasson N. MD3
-
10 Zini FW3
-
11 Mario J. MD3
-
12 Pierrot F. FW2
-
13 Moukoudi H. DF2
-
14 Kaloskamis D. MD2
-
15 Kutesa D. MD1
-
16 Pilios S. DF1
-
17 Relvas F. DF1
-
18 Grujic M. MD1
-
19 Pereyra R. MD1
-
20 Chrysopoulos K. DF1
AEK Athens giải đấu
AEK Athens người chơi
| 1 Strakosha, Thomas | Thủ môn |
| 91 Brignoli, Alberto | Thủ môn |
| 2 Moukoudi, Harold | Hậu vệ |
| 3 Pilios, Stavros | Hậu vệ |
| 15 Rota, Llazaros | Hậu vệ |
| 15 Georgiev, Martin | Hậu vệ |
| 20 Chrysopoulos, Konstantinos | Hậu vệ |
| 21 Vida, Domagoj | Hậu vệ |
| 28 Odubajo, Moses | Hậu vệ |
| 29 Penrice, James | Hậu vệ |
| 44 Relvas, Filipe | Hậu vệ |
AEK Athens Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Jovic, Luka | 29 | 17 | 1 |
| 17 Pineda, Orbelin | 31 | 5 | 2 |
| 25 Varga, Barnabas | 17 | 5 | 2 |
| 11 Koita, Aboubakary | 31 | 5 | 1 |
| 23 Ljubicic, Robert | 18 | 4 | 4 |
| 18 Marin, Razvan | 31 | 3 | 6 |
| 20 Mantalos, Petros | 24 | 3 | 4 |
| 90 Zini | 18 | 3 | 0 |
| 10 Mario, Joao | 26 | 2 | 1 |
| 2 Moukoudi, Harold | 25 | 2 | 0 |
Làm mới