AEL 1964 kết quả livescore
AEL 1964
Festa, Gianluca
Alkazar
AEL 1964 Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 3 | 8 | 7 | 17:27 | -10 | 17 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 2 | 7 | 9 | 17:29 | -12 | 13 | 0.72 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 5 | 15 | 16 | 34:56 | -22 | 30 | 0.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 2 | 7 | 9 | 8:16 | -8 | 13 | 0.72 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 2 | 6 | 10 | 5:15 | -10 | 12 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 4 | 13 | 19 | 13:31 | -18 | 25 | 0.69 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 9 | 5 | 9:11 | -2 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 10 | 5 | 12:14 | -2 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 7 | 19 | 10 | 21:25 | -4 | 40 | 1.11 | |
Bàn Thắng Đội
AEL 1964 ghi bàn cứ mỗi 95 phút trong Siêu Giải đấu
AEL 1964 ghi trung bình 0.94 bàn mỗi trận
AEL 1964 là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Siêu Giải đấu
AEL 1964 không ghi được bàn trong 28% tại Siêu Giải đấu
AEL 1964 ghi trung bình 0.36 trong hiệp một mỗi trận
AEL 1964 ghi trung bình 0.58 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
AEL 1964 để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Siêu Giải đấu
AEL 1964 để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
AEL 1964 đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu
AEL 1964 để thủng lưới trung bình 0.86 bàn trong hiệp một mỗi trận
AEL 1964 để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
AEL 1964 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, AEL 1964 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, AEL 1964 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Siêu Giải đấu
Thời gian đến bàn thắng
AEL 1964 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
AEL 1964 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
AEL 1964 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
AEL 1964 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
AEL 1964 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
AEL 1964 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AEL 1964 đã tham gia trong Siêu Giải đấu
AEL 1964 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với AEL 1964 tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với AEL 1964 tại Siêu Giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AEL 1964 đã tham gia trong Siêu Giải đấu
AEL 1964 ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp một
AEL 1964 ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho AEL 1964 ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho AEL 1964 ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho AEL 1964 ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho AEL 1964 ở Siêu Giải đấu
Cả hai đội ghi bàn
AEL 1964 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Siêu Giải đấu
AEL 1964 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Siêu Giải đấu
AEL 1964 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu
AEL 1964 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thẻ
AEL 1964 thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Siêu Giải đấu
AEL 1964 có trung bình 5.83 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, AEL 1964 thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, AEL 1964 có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, AEL 1964 thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, AEL 1964 có trung bình 3.83 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thống kê thẻ đội
AEL 1964 có trung bình 3.17 thẻ đội trong các trận của Siêu Giải đấu
AEL 1964 có trung bình 2.67 thẻ chống lại trong các trận của Siêu Giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
AEL 1964 thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Siêu Giải đấu
AEL 1964 có trung bình 8.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, AEL 1964 thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, AEL 1964 có trung bình 4.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, AEL 1964 thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, AEL 1964 có trung bình 4.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Thống kê phạt góc của đội
AEL 1964 có trung bình 3.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
AEL 1964 có trung bình 4.94 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Siêu Giải đấu
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.94 | 13 | 1.78 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.56 | 4 | 0.63 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.50 | 8 | 2.41 | 10 |
| CDG | |||
| 62% | 1 | 38% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.67 | 8 | 8.56 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.72 | 11 | 5.44 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.83 | 2 | 5.53 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.17 | 2 | 2.75 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
AEL 1964
-
1 Tupta L.8
-
2 Sagal A.6
-
3 Pasas G.5
-
AEK Athens
-
1 Jovic L.17
-
2 Pineda O.5
-
3 Koita A.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Tupta L. FW9
-
2 Sagal A. MD9
-
3 Pasas G. FW6
-
4 Garate L. FW5
-
5 Perez F. MD4
-
6 Kakuta G. MD3
-
7 Mourgos S. MD2
-
8 Atanasov J. MD2
-
9 Warda A. FW2
-
10 Chakla S. DF1
-
11 Deligiannidis P. MD1
-
12 Papageorgiou A. DF1
-
13 Bagalianis P. DF1
-
14 Apostolakis K. DF1
-
15 Macon Y. DF1
-
16 Olafsson D. DF1
-
17 Sisto P. FW1
AEL 1964 giải đấu
AEL 1964 người chơi
| 1 Melissas, Nikolaos | Thủ môn |
| 1 Siampanis, Marios | Thủ môn |
| 21 Venetekidis, Theodoros | Thủ môn |
| 94 Alexandros Anagnostopoulos | Thủ môn |
| 2 Bagalianis, Petros | Hậu vệ |
| 2 Apostolakis, Konstantinos | Hậu vệ |
| 3 Grozos, Konstantinos | Hậu vệ |
| 4 Iliadis, Theocharis | Hậu vệ |
| 5 Batubinsika, Dylan | Hậu vệ |
| 6 Pantelakis, Epameinondas | Hậu vệ |
| 12 Ouattara Kossonou, Ahmed | Hậu vệ |
AEL 1964 Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 29 Tupta, Lubomir | 35 | 8 | 1 |
| 25 Sagal, Angelo | 28 | 6 | 3 |
| 19 Pasas, Giannis | 27 | 5 | 1 |
| 23 Garate, Leandro | 29 | 4 | 1 |
| 8 Perez, Facundo | 33 | 4 | 0 |
| 11 Kakuta, Gael | 12 | 1 | 2 |
| 31 Atanasov, Jani | 31 | 1 | 1 |
| 7 Warda, Amr | 8 | 1 | 1 |
| 44 Chakla, Sofiane | 13 | 1 | 0 |
| 2 Bagalianis, Petros | 7 | 1 | 0 |
Làm mới