Đội bóng Academico de Viseu kết quả livescore
Đội bóng Academico de Viseu
Fonseca, Sergio
Estadio Do Fontelo
Đội bóng Academico de Viseu Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 11 | 3 | 3 | 30:11 | +19 | 36 | 2.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 28:22 | +6 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 17 | 8 | 9 | 58:33 | +25 | 59 | 1.74 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 9:8 | +1 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 10 | 2 | 12:7 | +5 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 18 | 6 | 21:15 | +6 | 48 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 7 | 0 | 21:3 | +18 | 37 | 2.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 16:15 | +1 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 16 | 13 | 5 | 37:18 | +19 | 61 | 1.79 | |
Bàn Thắng Đội
Đội bóng Academico de Viseu ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu ghi trung bình 1.71 bàn mỗi trận
Đội bóng Academico de Viseu là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận
Đội bóng Academico de Viseu ghi trung bình 1.09 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Đội bóng Academico de Viseu để thủng lưới cứ mỗi 93 phút tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Đội bóng Academico de Viseu đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp một mỗi trận
Đội bóng Academico de Viseu để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Đội bóng Academico de Viseu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Đội bóng Academico de Viseu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Đội bóng Academico de Viseu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thời gian đến bàn thắng
Đội bóng Academico de Viseu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng Academico de Viseu đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu tổng số bàn thắng mỗi trận 2.68 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Đội bóng Academico de Viseu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Đội bóng Academico de Viseu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng Academico de Viseu đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp một
Đội bóng Academico de Viseu ghi trung bình 1.62 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Đội bóng Academico de Viseu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Đội bóng Academico de Viseu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Đội bóng Academico de Viseu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Đội bóng Academico de Viseu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Cả hai đội ghi bàn
Đội bóng Academico de Viseu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thẻ
Đội bóng Academico de Viseu thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu có trung bình 6.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Đội bóng Academico de Viseu thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Đội bóng Academico de Viseu có trung bình 2.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Đội bóng Academico de Viseu thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Đội bóng Academico de Viseu có trung bình 3.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống kê thẻ đội
Đội bóng Academico de Viseu có trung bình 2.82 thẻ đội trong các trận của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu có trung bình 3.35 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Phạt Góc Thống Kê
Đội bóng Academico de Viseu thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu có trung bình 8.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Đội bóng Academico de Viseu thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Đội bóng Academico de Viseu có trung bình 3.94 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Đội bóng Academico de Viseu thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Đội bóng Academico de Viseu có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống kê phạt góc của đội
Đội bóng Academico de Viseu có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Đội bóng Academico de Viseu có trung bình 4.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.71 | 1 | 1.09 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.97 | 17 | 1.18 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.68 | 5 | 2.26 | 15 |
| CDG | |||
| 48% | 7 | 48% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.82 | 19 | 10.59 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.82 | 12 | 5.59 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 6.18 | 6 | 6.62 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.82 | 10 | 3.74 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Đội bóng Academico de Viseu
-
1 Andre Clovis23
-
2 Zamora A.8
-
3 Kahraman C.6
-
C.D. Feirense
-
1 Antunes L.7
-
2 Gui Meira4
-
3 Fernandes E.3
Thống kê theo cầu thủ
Đội bóng Academico de Viseu giải đấu
Đội bóng Academico de Viseu người chơi
| 1 Bruno | Thủ môn |
| 75 Gril, Domen | Thủ môn |
| 5 Barcelos, Pedro | Hậu vệ |
| 15 Rojas, Benjamin | Hậu vệ |
| 21 Domingos, Tomas | Hậu vệ |
| 26 Oliveira, Kaua | Hậu vệ |
| 41 Correia, Anthony | Hậu vệ |
| 44 Pereira, Ruben | Hậu vệ |
| 57 Costa, Gu | Hậu vệ |
| 66 Milioransa, Igor | Hậu vệ |
| 2 Michelis, Nikolaos | Tiền vệ |
Đội bóng Academico de Viseu Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 33 Andre Clovis | 19 | ||
| 21 Zamora, Alvaro | 7 | ||
| 31 De Souza Crispim, Joao Guilherme | 5 | ||
| 47 Biagne Gohi, Lorougnon Joel Neville | 4 | ||
| 41 Correia, Anthony | 3 | ||
| 44 Pereira, Ruben | 1 | ||
| 14 Messeguem, Soufiane | 1 | ||
| 2 Michelis, Nikolaos | 1 | ||
| 17 Kahraman, Cihan | 1 | ||
| 8 Kone, Samba | 1 |
Làm mới