Aarhus Fremad kết quả livescore
Aarhus Fremad
Riisvang Stadion
Aarhus Fremad Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 33:15 | +18 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 6 | 6 | 19:22 | -3 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 11 | 10 | 52:37 | +15 | 44 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 6 | 4 | 14:6 | +8 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 10 | 4 | 7:11 | -4 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 8 | 16 | 8 | 21:17 | +4 | 40 | 1.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 8 | 2 | 19:9 | +10 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 7 | 4 | 12:11 | +1 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 15 | 6 | 31:20 | +11 | 48 | 1.50 | |
Bàn Thắng Đội
Aarhus Fremad ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Aarhus Fremad là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad không ghi được bàn trong 35% tại Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad ghi trung bình 0.66 trong hiệp một mỗi trận
Aarhus Fremad ghi trung bình 0.97 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Aarhus Fremad để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad để thủng lưới trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Aarhus Fremad đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Aarhus Fremad để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Aarhus Fremad ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Aarhus Fremad ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Aarhus Fremad ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Aarhus Fremad ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Aarhus Fremad đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad tổng số bàn thắng mỗi trận 2.78 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Aarhus Fremad tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Aarhus Fremad tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Aarhus Fremad đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một
Aarhus Fremad ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Aarhus Fremad ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Aarhus Fremad ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Aarhus Fremad ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Aarhus Fremad ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Aarhus Fremad đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Aarhus Fremad thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Aarhus Fremad thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Aarhus Fremad có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Aarhus Fremad thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Aarhus Fremad có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Aarhus Fremad có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Aarhus Fremad thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Aarhus Fremad thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Aarhus Fremad có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Aarhus Fremad thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Aarhus Fremad có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Aarhus Fremad có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.63 | 2 | 1.38 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.16 | 10 | 1.81 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.78 | 6 | 3.19 | 3 |
| CDG | |||
| 50% | 9 | 66% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Aarhus Fremad
-
1 Andersen K.11
-
2 Kaastrup M.7
-
3 Riisgaard L.6
-
B.93 Copenhagen
-
1 Wohlgemuth M.10
-
2 Bjork C.5
-
3 Risbjerg C.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Andersen K. FW11
-
2 Kaastrup M. FW7
-
3 Riisgaard L.6
-
4 Agnarsson M. DF5
-
5 Kubel M.5
-
6 Kirchheiner M.3
-
7 Egerton E. MD3
-
8 De Claville Berthelsen M. MD2
-
9 Carstensen L. DF2
-
10 Nissen E. DF1
-
11 Kirchheiner M. MD1
-
12 Baekgaard S. MD1
-
13 Holvad A. FW1
-
14 Nygaard C. FW1
-
15 Lunding K. MD1
-
16 Abdullahi Y.1
Làm mới