Aalesunds kết quả livescore
Aalesunds
Rekdal, Kjetil
Color Line Stadion
Aalesunds Điểm
Aalesunds lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 10:12 | -2 | 6 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 5:8 | -3 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 2 | 5 | 4 | 15:20 | -5 | 11 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 5 | 0 | 5:4 | +1 | 8 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | -1 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 2 | 7 | 2 | 7:7 | 0 | 13 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 0 | 4 | 2 | 5:8 | -3 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 3:5 | -2 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 2 | 4 | 5 | 8:13 | -5 | 10 | 0.91 | |
Bàn Thắng Đội
Aalesunds ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Giải vô địch quốc gia
Aalesunds ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Aalesunds là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Aalesunds không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch quốc gia
Aalesunds ghi trung bình 0.64 trong hiệp một mỗi trận
Aalesunds ghi trung bình 0.73 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Aalesunds để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải vô địch quốc gia
Aalesunds để thủng lưới trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Aalesunds đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Aalesunds để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp một mỗi trận
Aalesunds để thủng lưới trung bình 1.18 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Aalesunds ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Aalesunds ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Aalesunds ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Aalesunds ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Aalesunds thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Aalesunds để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Aalesunds ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Aalesunds thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Aalesunds để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Aalesunds đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Aalesunds tổng số bàn thắng mỗi trận 3.18 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Aalesunds tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 55% đối với Aalesunds tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Aalesunds đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Aalesunds ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp một
Aalesunds ghi trung bình 1.91 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 46 cho Aalesunds ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 55 cho Aalesunds ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 73 cho Aalesunds ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 28 cho Aalesunds ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Aalesunds đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 82% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Aalesunds ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Aalesunds ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 55% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Aalesunds đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 37 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Aalesunds thắng bằng thẻ trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Aalesunds có trung bình 3.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Aalesunds thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Aalesunds có trung bình 1.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Aalesunds thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Aalesunds có trung bình 2.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Aalesunds có trung bình 2.36 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Aalesunds có trung bình 1.45 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Aalesunds thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Aalesunds có trung bình 11.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Aalesunds thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Aalesunds có trung bình 5.91 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Aalesunds thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Aalesunds có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Aalesunds có trung bình 4.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Aalesunds có trung bình 7.36 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.36 | 9 | 2.55 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.82 | 3 | 1.00 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.18 | 7 | 3.55 | 2 |
| CDG | |||
| 82% | 2 | 37% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.91 | 3 | 9.27 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.55 | 10 | 7.18 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.82 | 6 | 2.45 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.36 | 2 | 0.64 | 16 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Aalesunds
-
1 Lonebu K.5
-
2 Molvaer Melland H.3
-
3 Christensen M.2
-
Bodo-Glimt
-
1 Hogh K.7
-
2 Evjen H.5
-
3 Sjovold F.3
Thống kê theo cầu thủ
Aalesunds giải đấu
Aalesunds người chơi
| 1 Klaesson, Kristoffer | Thủ môn |
| 2 Andresen, Marius | Hậu vệ |
| 3 Gudmundsson, Olafur | Hậu vệ |
| 4 Haram, Simen Vatne | Hậu vệ |
| 5 Kjelsen, Aleksander Hammer | Hậu vệ |
| 16 Orsahl, Jakob Nyland | Hậu vệ |
| 25 Syversen, Ulrik | Hậu vệ |
| 45 Aukland, Philip Sandvik | Hậu vệ |
| 6 Hammer, Hakon Butli | Tiền vệ |
| 7 Nesso, Kristoffer | Tiền vệ |
| 8 Molvaer Melland, Henrik | Tiền vệ |
Aalesunds Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 39 Lonebu, Kristian Hemmingsen | 10 | 5 | 0 |
| 8 Molvaer Melland, Henrik | 10 | 3 | 1 |
| 21 Christensen, Mathias | 11 | 2 | 1 |
| 27 Reed, Marcus Haagensen | 5 | 2 | 0 |
| 15 Osenbroch, Endre | 10 | 1 | 2 |
| 20 Djantou, Ivan | 7 | 1 | 1 |
| 16 Orsahl, Jakob Nyland | 7 | 0 | 2 |
| 6 Hammer, Hakon Butli | 9 | 0 | 1 |
| 2 Andresen, Marius | 6 | 0 | 1 |
| 14 Charles, Uba | 10 | 0 | 1 |
Làm mới