Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Hardrock FC | |||||||
| 14 | 8 | 4 | 2 | 21 | 7 | 28 | |
| 2. Scottland | |||||||
| 15 | 7 | 7 | 1 | 18 | 6 | 28 | |
| 3. Trường Cao đẳng Herentals | |||||||
| 15 | 8 | 4 | 3 | 22 | 15 | 28 | |
| 4. CAPS United | |||||||
| 15 | 8 | 4 | 3 | 17 | 11 | 28 | |
| 5. Ngezi Platinum | |||||||
| 15 | 6 | 8 | 1 | 20 | 14 | 26 | |
Trận đấu thống kê
29%
48%
23%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
68%
33%
1.5
47%
22%
2.5
27%
42%
3.5
12%
57%
4.5
4%
65%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
15%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.35
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
25%
21 - 30 phút
7%
31 - 40 phút
7%
41 - 50 phút
32%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
7%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
13%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
25%
16 - 30 phút
7%
31 - 45+ phút
25%
46 - 60 phút
25%
61 - 75 phút
7%
76 - 90+ phút
13%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
2%
7.5
2%
8.5
1%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
6%
1.5
6%
2.5
6%
3.5
4%
4.5
3%
5.5
3%
6.5
1%
Đã kết thúc
Vòng 15
FT
31/05 09:00
FT
31/05 09:00
FT
31/05 09:00
FT
31/05 09:00
Lịch thi đấu
Vòng 16
05/06 09:00
06/06 09:00
06/06 09:00
06/06 09:00
06/06 09:00