Cymru Premier
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. The New Saints | |||||||
| 32 | 26 | 2 | 4 | 81 | 25 | 80 | |
| 2. Gap Connah's Quay Nomads | |||||||
| 32 | 16 | 10 | 6 | 61 | 38 | 58 | |
| 3. Barry Town | |||||||
| 32 | 12 | 10 | 10 | 43 | 33 | 46 | |
| 4. Câu lạc bộ bóng đá Caernarfon Town | |||||||
| 32 | 12 | 9 | 11 | 56 | 47 | 45 | |
| 5. Colwyn Bay | |||||||
| 32 | 12 | 9 | 11 | 41 | 37 | 45 | |
Trận đấu thống kê
36%
25%
39%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
78%
15%
2.5
55%
38%
3.5
36%
56%
4.5
17%
76%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
73%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
57%
Trung Bình Ghi 1H
1.3
Trung Bình Ghi 2H
1.6
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
18%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
23%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
10%
1.5
10%
2.5
10%
3.5
10%
4.5
10%
5.5
10%
6.5
10%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
02/05 12:25
Bán kết
FT
(P)
26/04 12:00
FT
(P)
25/04 07:45
Vòng 10
FT
18/04 12:15
FT
18/04 12:15
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng