Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Deportivo La Guaira | |||||||
| 13 | 7 | 6 | 0 | 15 | 6 | 27 | |
| 2. Thủ đô | |||||||
| 13 | 7 | 4 | 2 | 17 | 10 | 25 | |
| 3. Deportivo Táchira | |||||||
| 13 | 7 | 3 | 3 | 17 | 12 | 24 | |
| 4. Đại học Trung ương Venezuela | |||||||
| 13 | 7 | 2 | 4 | 24 | 20 | 23 | |
| 5. Portuguesa | |||||||
| 13 | 5 | 5 | 3 | 20 | 12 | 20 | |
Trận đấu thống kê
41%
31%
28%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
73%
19%
2.5
43%
48%
3.5
24%
67%
4.5
14%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
65%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
49%
Trung Bình Ghi 1H
1.1
Trung Bình Ghi 2H
1.39
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
5%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
15%
41 - 50 phút
20%
51 - 60 phút
20%
61 - 70 phút
5%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
15%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
10%
31 - 45+ phút
29%
46 - 60 phút
24%
61 - 75 phút
10%
76 - 90+ phút
20%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
6%
7.5
4%
8.5
3%
9.5
3%
10.5
1%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
38%
1.5
38%
2.5
38%
3.5
38%
4.5
38%
5.5
38%
6.5
35%
Đã kết thúc
Vòng 6
FT
31/05 17:00
FT
31/05 17:00
FT
30/05 20:00
FT
30/05 16:00
Vòng 5
FT
24/05 17:00
Lịch thi đấu
Cuối cùng
07/06 18:00