Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Neftchi Fergana | |||||||
| 11 | 9 | 1 | 1 | 25 | 3 | 28 | |
| 2. Pakhtakor Tashkent | |||||||
| 11 | 8 | 2 | 1 | 22 | 12 | 26 | |
| 3. Bukhara | |||||||
| 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 11 | 20 | |
| 4. Navbahor Namangan | |||||||
| 11 | 6 | 2 | 3 | 14 | 8 | 20 | |
| 5. Bunyodkor | |||||||
| 11 | 6 | 1 | 4 | 13 | 11 | 19 | |
Trận đấu thống kê
42%
22%
36%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
72%
21%
2.5
51%
42%
3.5
25%
68%
4.5
7%
86%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
67%
Ghi bàn trong 2H
77%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
51%
Trung Bình Ghi 1H
1.17
Trung Bình Ghi 2H
1.34
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
11%
11 - 20 phút
15%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
4%
41 - 50 phút
8%
51 - 60 phút
18%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
8%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
18%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
8%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
12%
7.5
11%
8.5
8%
9.5
7%
10.5
6%
11.5
5%
12.5
4%
13.5
3%
Trên
Thẻ
0.5
21%
1.5
21%
2.5
21%
3.5
21%
4.5
21%
5.5
21%
6.5
9%
Đã kết thúc
Vòng 11
FT
04/05 11:00
FT
04/05 10:00
FT
04/05 10:00
FT
03/05 10:15
FT
03/05 09:00
Lịch thi đấu
Vòng 12
15/07 10:00
15/07 10:00
15/07 10:00
16/07 10:00
16/07 10:00