USL Super League, Women
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lexington SC | |||||||
| 28 | 14 | 11 | 3 | 50 | 24 | 53 | |
| 2. Sporting Jacksonville (Women) | |||||||
| 28 | 16 | 5 | 7 | 54 | 32 | 53 | |
| 3. Carolina Ascent USLW | |||||||
| 28 | 15 | 6 | 7 | 39 | 27 | 51 | |
| 4. Dallas Trinity FC (Women) | |||||||
| 28 | 11 | 7 | 10 | 36 | 40 | 40 | |
| 5. Spokane Zephyr FC (Women) | |||||||
| 28 | 10 | 9 | 9 | 34 | 28 | 39 | |
Trận đấu thống kê
52%
10%
38%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
75%
23%
2.5
56%
41%
3.5
30%
67%
4.5
4%
93%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
4%
Ghi bàn trong 2H
23%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.07
Trung Bình Ghi 2H
0.48
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
6%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
27%
71 - 80 phút
16%
81 - 90+ phút
11%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
6%
16 - 30 phút
11%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
16%
61 - 75 phút
27%
76 - 90+ phút
27%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
34%
7.5
26%
8.5
23%
9.5
19%
10.5
8%
11.5
4%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
34%
1.5
34%
2.5
34%
3.5
34%
4.5
34%
5.5
34%
6.5
0%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(ET)
30/05 19:00
Bán kết
FT
24/05 17:00
FT
23/05 19:00
Vòng
FT
16/05 19:00