MLS Next Pro
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Houston Dynamo 2 | |||||||
| 11 | 9 | 2 | 0 | 28 | 5 | 31 | |
| 2. Crown Legacy FC | |||||||
| 12 | 7 | 4 | 1 | 36 | 16 | 27 | |
| 3. Saint Louis City SC 2 | |||||||
| 13 | 7 | 4 | 2 | 25 | 17 | 27 | |
| 4. Austin FC II | |||||||
| 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 9 | 25 | |
| 5. New York Red Bulls II | |||||||
| 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 16 | 25 | |
Trận đấu thống kê
45%
24%
31%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
84%
11%
2.5
66%
30%
3.5
44%
52%
4.5
23%
73%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
77%
Ghi bàn trong 2H
83%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
65%
Trung Bình Ghi 1H
1.43
Trung Bình Ghi 2H
1.78
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
4%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
16%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
7%
81 - 90+ phút
35%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
7%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
10%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
38%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
14%
7.5
13%
8.5
12%
9.5
10%
10.5
8%
11.5
7%
12.5
4%
13.5
3%
Trên
Thẻ
0.5
32%
1.5
32%
2.5
32%
3.5
32%
4.5
31%
5.5
31%
6.5
18%
Đã kết thúc
Vòng
FT
31/05 20:00
FT
31/05 19:00
FT
31/05 16:00
FT
30/05 22:00
FT
(P)
30/05 20:00
Lịch thi đấu
Vòng
05/06 19:00
05/06 19:00
05/06 21:00
06/06 17:00
06/06 19:00