Giải Hạng Nhất
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Câu lạc bộ Hatta | |||||||
| 28 | 18 | 5 | 5 | 57 | 25 | 59 | |
| 2. Dubai United FC | |||||||
| 28 | 17 | 7 | 4 | 45 | 28 | 58 | |
| 3. Al Urooba | |||||||
| 28 | 17 | 6 | 5 | 38 | 17 | 57 | |
| 4. Dibba Al-Hisn | |||||||
| 28 | 17 | 5 | 6 | 58 | 25 | 56 | |
| 5. Al Arabi Umm Al Quwain | |||||||
| 28 | 15 | 5 | 8 | 44 | 34 | 50 | |
Trận đấu thống kê
42%
21%
37%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
74%
20%
2.5
54%
40%
3.5
37%
58%
4.5
20%
74%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
10%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.24
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
17%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
19%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
6%
16 - 30 phút
19%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
7%
7.5
6%
8.5
4%
9.5
4%
10.5
3%
11.5
3%
12.5
2%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
7%
1.5
7%
2.5
7%
3.5
7%
4.5
7%
5.5
7%
6.5
1%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
29/05 10:15
FT
29/05 10:15
FT
29/05 10:15
FT
29/05 10:15
FT
29/05 10:15